1.299 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 418 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Miami, tính cả hai chiều; 60,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1417444▲ 6,5%
Tháng 2387416▲ 7,5%
Tháng 3443441▼ 0,5%
Tháng 4346432▲ 24,9%
Tháng 5359453▲ 26,2%
Tháng 6344409▲ 18,9%
Tháng 7350418▲ 19,4%
Tháng 8376––
Tháng 9374––
Tháng 10408–đang tích luỹ
Tháng 11414––
Tháng 12426––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6463.013▲ 13,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,7%75,5%▼ 8,7%
Tháng 278,8%76,4%▼ 3,0%
Tháng 372,5%64,6%▼ 10,9%
Tháng 476,3%76,6%▲ 0,4%
Tháng 575,5%70,0%▼ 7,3%
Tháng 668,0%62,1%▼ 8,7%
Tháng 764,3%60,5%▼ 5,9%
Tháng 873,4%––
Tháng 981,6%––
Tháng 1077,0%–đang tích luỹ
Tháng 1172,7%––
Tháng 1276,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,0%69,4%▼ 6,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1838▲ 375,0%
Tháng 250▼ 100,0%
Tháng 31113▲ 18,2%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3152▲ 67,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 53,1%
  2. Southwest Airlines 27,9%
  3. Envoy Air 15,8%
  4. Spirit Airlines 1,9%
  5. Republic Airways 1,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BNA → MIA

Chuyến theo lịch
4.354
Chuyến khai thác
4.306
Bị huỷ
48 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,2%

MIA → BNA

Chuyến theo lịch
4.352
Chuyến khai thác
4.305
Bị huỷ
47 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
73,4%

BNA → MIA và MIA → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 4.622 53,1% 74,0% 46
Southwest Airlines WN 2.432 27,9% 68,6% 24
Envoy Air MQ 1.377 15,8% 84,8% 19
Spirit Airlines NK 167 1,9% 78,5% 4
Republic Airways YX 108 1,2% 75,5% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:001,5phút · 430 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,6phút08:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận8.706BNA–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,2% · 508 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,6% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,5% · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,3% · 430 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,8% · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,2% · 434 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 72,5% · 581 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,4% · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,5% · 249 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,1% · 348 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,5% · 389 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,0% · 863 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,1% · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,2% · 751 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 36,7% · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,0% · 517 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,7% · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,1% · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,4 phút · 508 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,8 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 9,2 phút · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,5 phút · 430 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 9,6 phút · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,4 phút · 434 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 15,9 phút · 581 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,6 phút · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,9 phút · 249 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,8 phút · 348 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,8 phút · 389 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,7 phút · 863 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 27,3 phút · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,6 phút · 751 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 38,0 phút · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,8 phút · 517 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,5 phút · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 30,0 phút · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 389 · 389 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,2%5,4 phút500508
06:0091,6%1,8 phút379382
07:0087,5%9,2 phút962968
08:0091,3%1,5 phút423430
09:0082,8%9,6 phút482488
10:0085,2%6,4 phút431434
11:0072,5%15,9 phút575581
12:0074,4%14,6 phút269272
13:0073,5%12,9 phút245249
14:0073,1%18,8 phút346348
15:0070,5%23,8 phút380389
16:0071,0%19,7 phút856863
17:0061,1%27,3 phút457460
18:0060,2%26,6 phút741751
19:0036,7%38,0 phút256259
20:0067,0%18,8 phút512517
21:0060,7%29,5 phút201203
22:0065,1%30,0 phút578586
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,0% · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,2% · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,8% · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,1% · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,2% · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,9% · 1.385 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,1% · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,9 phút · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,2 phút · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,3 phút · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,3 phút · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,1 phút · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,5 phút · 1.385 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,2 phút · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.215 · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.158 · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.156 · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.238 · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.210 · 1.210 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.385 · 1.385 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.344 · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,0%19,9 phút1.1911.215
Thứ Ba83,2%8,2 phút1.1491.158
Thứ Tư80,8%10,3 phút1.1501.156
Thứ Năm73,1%18,3 phút1.2371.238
Thứ Sáu71,2%19,1 phút1.1981.210
Thứ Bảy74,9%16,5 phút1.3681.385
Chủ Nhật66,1%23,2 phút1.3181.344

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,0% · 907 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,6% · 808 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 68,6% · 908 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,5% · 780 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,4% · 813 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,8% · 756 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,2% · 770 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,4% · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,6% · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,1% · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,8% · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,9% · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,9 phút · 907 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,1 phút · 808 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,3 phút · 908 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,6 phút · 780 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,8 phút · 813 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,3 phút · 756 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,3 phút · 770 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 20,9 phút · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,6 phút · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,1 phút · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,4 phút · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,9 phút · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 907 · 907 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 908 · 908 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,0%11,9 phút861907
T277,6%17,1 phút803808
T368,6%22,3 phút884908
T476,5%13,6 phút778780
T572,4%17,8 phút812813
T664,8%23,3 phút753756
T762,2%27,3 phút768770
T873,4%20,9 phút376378
T981,6%12,6 phút374375
T1082,1%8,1 phút658660
T1178,8%12,4 phút773777
T1278,9%11,9 phút771774

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,5% 6.396
  • Trễ trên 15 phút 25,4% 2.215
  • Bị huỷ 1,1% 95
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

93
93 trong 93
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1342 BNA → MIA 478 91,0%
AA2833 MIA → BNA 476 69,5%
AA309 MIA → BNA 305 69,4%
AA323 BNA → MIA 201 57,9%
AA487 BNA → MIA 189 87,3%
AA524 BNA → MIA 188 87,6%
MQ3774 BNA → MIA 178 85,2%
AA2766 MIA → BNA 169 63,4%
AA3109 BNA → MIA 156 88,7%
AA1173 MIA → BNA 155 70,7%
AA2042 BNA → MIA 154 76,3%
AA323 MIA → BNA 138 68,6%
MQ3774 MIA → BNA 131 94,6%
MQ3827 BNA → MIA 127 65,3%
WN2264 BNA → MIA 122 80,7%
AA1721 MIA → BNA 114 50,0%
WN3234 MIA → BNA 99 72,5%
MQ3814 MIA → BNA 93 93,5%
AA3208 MIA → BNA 72 72,2%
AA1521 MIA → BNA 69 94,2%
AA1521 BNA → MIA 69 84,1%
AA3287 BNA → MIA 67 62,1%
AA2010 BNA → MIA 65 66,7%
AA851 BNA → MIA 65 87,7%
AA2010 MIA → BNA 64 69,4%
MQ3814 BNA → MIA 64 81,3%
MQ3963 BNA → MIA 64 82,5%
MQ3963 MIA → BNA 64 95,2%
WN1190 BNA → MIA 61 42,6%
WN1232 MIA → BNA 60 93,3%
AA1948 MIA → BNA 59 64,4%
WN1637 MIA → BNA 58 34,5%
WN2791 MIA → BNA 58 92,9%
WN3423 MIA → BNA 58 77,2%
WN4771 BNA → MIA 58 82,5%
WN564 BNA → MIA 58 83,9%
WN704 BNA → MIA 58 50,0%
WN1471 MIA → BNA 57 77,2%
WN581 BNA → MIA 57 54,4%
AA1501 MIA → BNA 56 51,8%
AA1501 BNA → MIA 56 33,9%
MQ3732 BNA → MIA 56 76,4%
MQ3907 MIA → BNA 56 89,1%
MQ3623 MIA → BNA 54 90,6%
AA2166 BNA → MIA 53 67,9%
AA2166 MIA → BNA 53 69,8%
AA2947 MIA → BNA 53 78,9%
AA2947 BNA → MIA 53 67,3%
AA1452 BNA → MIA 52 36,5%
WN1225 MIA → BNA 50 94,0%
WN2174 MIA → BNA 50 54,0%
WN4575 BNA → MIA 49 28,6%
WN4799 MIA → BNA 49 20,8%
MQ3507 MIA → BNA 47 83,0%
AA3226 MIA → BNA 46 73,9%
WN1198 BNA → MIA 46 65,2%
WN1199 BNA → MIA 46 65,2%
WN3805 MIA → BNA 46 82,6%
AA1884 BNA → MIA 44 75,0%
MQ3865 MIA → BNA 44 88,6%
MQ3866 BNA → MIA 44 79,6%
AA1872 MIA → BNA 43 62,8%
WN1165 BNA → MIA 42 81,0%
WN2922 MIA → BNA 41 56,1%
WN1269 MIA → BNA 40 42,5%
WN1663 BNA → MIA 40 65,0%
AA1948 BNA → MIA 38 65,8%
AA2402 MIA → BNA 37 83,8%
AA3287 MIA → BNA 37 70,3%
MQ3518 BNA → MIA 37 78,4%
MQ3807 MIA → BNA 37 94,4%
AA1189 MIA → BNA 36 82,4%
AA1189 BNA → MIA 36 79,4%
MQ3827 MIA → BNA 36 100,0%
NK1664 MIA → BNA 34 75,8%
NK1665 BNA → MIA 34 78,8%
WN1433 BNA → MIA 34 97,1%
WN2178 BNA → MIA 34 88,2%
WN2865 BNA → MIA 34 85,3%
AA3289 MIA → BNA 33 72,7%
WN1077 MIA → BNA 33 87,9%
WN1265 MIA → BNA 33 53,1%
WN1322 BNA → MIA 33 78,8%
WN1518 BNA → MIA 33 62,5%
WN2860 BNA → MIA 33 51,5%
WN3677 MIA → BNA 33 75,8%
WN4002 MIA → BNA 33 21,9%
AA3262 BNA → MIA 32 87,5%
AA3052 MIA → BNA 31 86,7%
AA3052 BNA → MIA 31 74,2%
AA2300 MIA → BNA 30 62,1%
WN1111 MIA → BNA 30 70,0%
WN1515 MIA → BNA 30 27,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 418 +19,4% 0 60,5%
tháng 6/2026 409 +18,9% 1 62,1%
tháng 5/2026 453 +26,2% 0 70,0%
tháng 4/2026 432 +24,9% 0 76,6%
tháng 3/2026 441 −0,5% 13 64,6%
tháng 2/2026 416 +7,5% 0 76,4%
tháng 1/2026 444 +6,5% 38 75,5%
tháng 12/2025 426 +23,5% 1 76,5%
tháng 11/2025 414 +15,3% 4 72,7%
tháng 10/2025 408 +63,2% 2 77,0%
tháng 9/2025 374 1 81,6%
tháng 8/2025 376 2 73,4%
tháng 7/2025 350 2 64,3%
tháng 6/2025 344 2 68,0%
tháng 5/2025 359 1 75,5%
tháng 4/2025 346 2 76,3%
tháng 3/2025 443 11 72,5%
tháng 2/2025 387 5 78,8%
tháng 1/2025 417 8 82,7%
tháng 12/2024 345 2 81,7%
tháng 11/2024 359 0 85,8%
tháng 10/2024 250 0 90,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…