MQ3518
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
87,1%
MQ3518 của Envoy Air bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 997 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 973
- Bị huỷ 2,4% 24
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 53 | 79,3% | 4 |
| tháng 5/2025 | 62 | 59 | 84,8% | 3 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 89,1% | 4 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 51 | 94,1% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| DFW MLU Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay vùng Monroe | 470 | 1,1 phút | 91,1% | 403 |
| MLU DFW Sân bay vùng Monroe – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 470 | 10,2 phút | 84,6% | 303 |
| DFW BIS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay thành phố Bismarck | 1.575 | 7,3 phút | 86,3% | 82 |
| CMH MIA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Miami | 1.598 | 10,7 phút | 77,3% | 44 |
| EVV DFW Sân bay vùng Evansville – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 1.032 | 6,1 phút | 88,1% | 43 |
| BNA MIA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Miami | 1.299 | 12,8 phút | 78,4% | 37 |
| MIA EYW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Key West | 202 | 3,2 phút | 88,6% | 35 |
| EYW MIA Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Miami | 202 | -1,3 phút | 91,4% | 35 |