Quốc gia › Hoa Kỳ › Monroe › MLU Vùng Monroe (MLU) MLU / KMLU
Chính thức · tháng 5/2026 23.322
Sân bay vùng Monroe đón 23.322 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +15,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 23.322 +14,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 20.251 +19,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 20.490 +22,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 16.903 +22,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 15.248 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 18.577 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 19.013 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 22.735 +23,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 21.822 +20,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 21.276 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 23.035 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 21.169 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 20.377 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 16.888 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 16.770 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 13.820 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 14.265 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 17.298 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 18.739 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 18.371 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 18.050 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 17.730 +6,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 21.272 +14,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 18.857 +9,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 9,9phút · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,3phút 06:00 ↔ 10:00
Lượt bay ghi nhận 2.358 Sân bay vùng Monroe
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,8% · 460 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,6% · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,7% · 621 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,2% · 618 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,1 8,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 13,9 phút · 460 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9,9 phút · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 17,1 phút · 621 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,9 phút · 618 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 621 311 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 460 · 460 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 321 · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 621 · 621 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 38 · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 95 · 95 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 618 · 618 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 89,8% 13,9 phút 452 460 06:00 89,6% 9,9 phút 317 321 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 82,7% 17,1 phút 606 621 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 38 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 95 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 41 41 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 37 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 46 16:00 Chưa có quan sát — — — 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 81 18:00 75,2% 14,9 phút 585 618 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,7% · 347 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 333 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,2% · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 337 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,2% · 325 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 87,1% · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,1 13,6 0,0
Thứ Hai · 15,0 phút · 347 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,9 phút · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,5 phút · 333 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,5 phút · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 27,1 phút · 337 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,9 phút · 325 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,0 phút · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 347 174 0
Thứ Hai · 347 · 347 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 336 · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 333 · 333 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 336 · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 337 · 337 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 325 · 325 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 344 · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,7% 15,0 phút 336 347 Thứ Ba 84,9% 7,9 phút 324 336 Thứ Tư 81,6% 13,5 phút 331 333 Thứ Năm 81,2% 10,5 phút 330 336 Thứ Sáu 84,2% 27,1 phút 328 337 Thứ Bảy 84,2% 12,9 phút 311 325 Chủ Nhật 87,1% 12,0 phút 332 344
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 206 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,6% · 209 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 90 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,5% · 287 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,3% · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,9% · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,6% · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,6 9,3 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 206 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 209 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 90 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 18,6 phút · 287 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,8 phút · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 16,5 phút · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 6,7 phút · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 287 144 0
th1 · 159 · 159 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 150 · 150 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 193 · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 206 · 206 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 209 · 209 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 91 · 91 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 90 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 287 · 287 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 274 · 274 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 245 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 159 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 147 150 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 185 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 187 193 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 206 th6 78,6% 15,5 phút 201 209 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 91 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 93 th9 82,5% 18,6 phút 286 287 th10 92,3% 2,8 phút 271 274 th11 82,9% 16,5 phút 245 251 th12 85,6% 6,7 phút 256 260
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,0% 1.911 Trễ trên 15 phút 16,2% 381 Bị huỷ 2,8% 66 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →