344 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Nashville (BNA)

Tháng 7/2026 có 794 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Nashville, tính cả hai chiều; 67,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1544562▲ 3,3%
Tháng 2531575▲ 8,3%
Tháng 3630708▲ 12,4%
Tháng 4679742▲ 9,3%
Tháng 5785779▼ 0,8%
Tháng 6732777▲ 6,1%
Tháng 7751794▲ 5,7%
Tháng 8722––
Tháng 9686––
Tháng 10725–đang tích luỹ
Tháng 11640––
Tháng 12676––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6524.937▲ 6,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,9%85,2%▲ 5,3%
Tháng 284,9%84,7%▼ 0,2%
Tháng 387,0%79,2%▼ 9,0%
Tháng 484,5%86,0%▲ 1,8%
Tháng 580,9%84,0%▲ 3,8%
Tháng 675,5%81,6%▲ 8,1%
Tháng 776,7%67,4%▼ 12,1%
Tháng 886,3%––
Tháng 991,5%––
Tháng 1083,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1276,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,5%81,2%▼ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12035▲ 75,0%
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 3320▲ 566,7%
Tháng 4815▲ 87,5%
Tháng 5220▲ 900,0%
Tháng 6163▼ 81,3%
Tháng 7312▲ 300,0%
Tháng 88––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)53108▲ 103,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 80,0%
  2. Southwest Airlines 20,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → BNA

Chuyến theo lịch
7.461
Chuyến khai thác
7.365
Bị huỷ
96 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

BNA → ATL

Chuyến theo lịch
7.459
Chuyến khai thác
7.355
Bị huỷ
104 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
83,7%

ATL → BNA và BNA → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 11.939 80,0% 85,0% 186
Southwest Airlines WN 2.981 20,0% 73,6% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,8phút · 673 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,9phút05:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận14.920ATL–BNA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,2% · 673 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,0% · 607 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,5% · 958 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,5% · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,7% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,5% · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,1% · 910 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,8% · 865 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,5% · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,2% · 953 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 78,5% · 702 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 81,2% · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,7% · 938 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70,5% · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,1% · 740 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 72,0% · 621 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 68,0% · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 81,8% · 438 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 71,9% · 241 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,8 phút · 673 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,2 phút · 607 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,2 phút · 958 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,7 phút · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,1 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,2 phút · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,9 phút · 910 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6,3 phút · 865 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6,6 phút · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,9 phút · 953 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9,6 phút · 702 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 9,3 phút · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 14,2 phút · 938 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,4 phút · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,5 phút · 740 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 15,1 phút · 621 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,4 phút · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 7,4 phút · 438 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 24,1 phút · 241 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 598 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 958 · 958 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.222 · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.045 · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 938 · 938 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.033 · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,2%-1,8 phút658673
06:0095,0%2,2 phút598607
07:0091,5%3,2 phút943958
08:0091,5%1,7 phút1.2001.222
09:0090,7%2,1 phút1.1451.162
10:0086,5%5,2 phút750757
11:0085,1%4,9 phút903910
12:0084,8%6,3 phút857865
13:0083,5%6,6 phút683688
14:0078,2%12,9 phút945953
15:0078,5%9,6 phút693702
16:0081,2%9,3 phút1.0301.045
17:0074,7%14,2 phút928938
18:0070,5%17,4 phút1.0181.033
19:0071,1%16,5 phút729740
20:0072,0%15,1 phút615621
21:0068,0%19,4 phút365367
22:0081,8%7,4 phút429438
23:0071,9%24,1 phút231241

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,6% · 2.302 chuyến ghi nhận · 2.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,1% · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 88,1% · 2.098 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,5% · 2.275 chuyến ghi nhận · 2.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,0% · 2.297 chuyến ghi nhận · 2.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,0% · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,5% · 2.107 chuyến ghi nhận · 2.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,4 phút · 2.302 chuyến ghi nhận · 2.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,1 phút · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3,7 phút · 2.098 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 8,0 phút · 2.275 chuyến ghi nhận · 2.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,4 phút · 2.297 chuyến ghi nhận · 2.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,4 phút · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,2 phút · 2.107 chuyến ghi nhận · 2.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.302 · 2.302 chuyến ghi nhận · 2.277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.115 · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.098 · 2.098 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.275 · 2.275 chuyến ghi nhận · 2.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.297 · 2.297 chuyến ghi nhận · 2.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.726 · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.107 · 2.107 chuyến ghi nhận · 2.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,6%9,4 phút2.2772.302
Thứ Ba86,1%5,1 phút2.1072.115
Thứ Tư88,1%3,7 phút2.0902.098
Thứ Năm82,5%8,0 phút2.2662.275
Thứ Sáu81,0%11,4 phút2.2522.297
Thứ Bảy82,0%8,4 phút1.6801.726
Chủ Nhật78,5%12,2 phút2.0482.107

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,1% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,8% · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,9% · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,3% · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,4% · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,7% · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,9% · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 86,3% · 730 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 91,6% · 686 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,5% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,3% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,1% · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,9 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,3 phút · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,1 phút · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 5,8 phút · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,0 phút · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,0 phút · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,5 phút · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 3,6 phút · 730 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1,4 phút · 686 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,2 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,7 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,8 phút · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.110 · 1.110 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.361 · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.444 · 1.444 chuyến ghi nhận · 1.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.586 · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.528 · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.560 · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.348 · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,1%9,9 phút1.1061.161
T284,8%4,3 phút1.1061.110
T382,9%9,1 phút1.3381.361
T485,3%5,8 phút1.4211.444
T582,4%8,0 phút1.5641.586
T678,7%11,0 phút1.5091.528
T771,9%19,5 phút1.5451.560
T886,3%3,6 phút722730
T991,6%1,4 phút686686
T1087,5%4,2 phút1.1401.140
T1187,3%4,7 phút1.2471.266
T1280,1%9,8 phút1.3361.348

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,6% 12.171
  • Trễ trên 15 phút 17,1% 2.549
  • Bị huỷ 1,3% 200
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

89
89 trong 89
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL3001 BNA → ATL 652 94,6%
DL2637 BNA → ATL 624 95,9%
DL3069 ATL → BNA 572 93,4%
DL3069 BNA → ATL 533 92,2%
DL1490 ATL → BNA 511 77,4%
DL3002 ATL → BNA 468 75,1%
DL1693 ATL → BNA 457 80,5%
DL3121 ATL → BNA 447 79,9%
DL3142 ATL → BNA 403 84,4%
DL3159 ATL → BNA 403 85,9%
DL1155 ATL → BNA 395 85,6%
DL1680 ATL → BNA 393 86,9%
DL2802 BNA → ATL 391 88,1%
DL1693 BNA → ATL 365 76,7%
DL3142 BNA → ATL 363 81,8%
DL1155 BNA → ATL 362 87,5%
DL1680 BNA → ATL 355 88,1%
DL3159 BNA → ATL 329 83,7%
DL3197 BNA → ATL 215 88,3%
DL3197 ATL → BNA 204 88,6%
DL1683 ATL → BNA 194 82,2%
DL790 ATL → BNA 187 72,6%
DL1683 BNA → ATL 183 76,5%
DL2689 ATL → BNA 173 76,9%
DL1490 BNA → ATL 158 74,2%
WN523 BNA → ATL 123 86,0%
DL1865 ATL → BNA 120 80,8%
DL1865 BNA → ATL 120 78,3%
WN3393 ATL → BNA 120 88,2%
DL3193 ATL → BNA 112 75,0%
DL2867 BNA → ATL 107 89,5%
DL2867 ATL → BNA 107 92,4%
DL2689 BNA → ATL 88 67,9%
DL2465 BNA → ATL 75 71,6%
DL2465 ATL → BNA 75 77,3%
DL2525 ATL → BNA 75 82,4%
DL1697 BNA → ATL 68 97,1%
DL2250 BNA → ATL 67 96,8%
WN310 ATL → BNA 67 82,1%
DL2250 ATL → BNA 66 96,7%
WN2855 ATL → BNA 64 73,4%
DL1051 BNA → ATL 62 83,3%
DL630 BNA → ATL 61 79,0%
DL789 BNA → ATL 61 86,7%
WN411 BNA → ATL 61 50,8%
WN4179 BNA → ATL 61 83,3%
DL970 BNA → ATL 59 89,5%
DL1029 BNA → ATL 58 89,3%
DL1634 BNA → ATL 58 86,0%
WN204 ATL → BNA 58 96,6%
WN526 BNA → ATL 58 55,2%
DL719 ATL → BNA 55 72,7%
DL2692 BNA → ATL 54 92,3%
DL3130 ATL → BNA 54 96,2%
DL719 BNA → ATL 54 70,4%
WN445 BNA → ATL 53 86,8%
WN236 ATL → BNA 52 67,3%
DL1371 BNA → ATL 50 79,2%
WN408 BNA → ATL 50 86,0%
WN447 BNA → ATL 50 42,0%
WN486 ATL → BNA 50 92,0%
WN893 BNA → ATL 50 38,0%
DL1634 ATL → BNA 49 87,8%
WN179 ATL → BNA 49 85,7%
WN3683 BNA → ATL 49 77,1%
WN2184 ATL → BNA 47 84,8%
WN300 ATL → BNA 45 81,8%
WN2296 ATL → BNA 43 81,4%
WN1897 ATL → BNA 42 90,2%
WN205 ATL → BNA 42 76,2%
WN206 ATL → BNA 42 45,2%
WN2366 ATL → BNA 42 83,3%
WN309 ATL → BNA 42 83,3%
WN799 BNA → ATL 42 66,7%
WN928 BNA → ATL 42 87,8%
WN2247 ATL → BNA 39 76,9%
WN940 BNA → ATL 38 55,3%
DL1056 BNA → ATL 36 91,7%
DL1728 BNA → ATL 36 86,1%
DL1617 BNA → ATL 34 82,4%
DL1617 ATL → BNA 34 85,3%
DL1743 BNA → ATL 34 88,2%
WN3232 ATL → BNA 34 38,2%
WN247 ATL → BNA 33 90,9%
WN3653 BNA → ATL 33 57,6%
DL1084 BNA → ATL 31 96,6%
DL1084 ATL → BNA 31 92,9%
DL2169 BNA → ATL 31 83,3%
DL1613 ATL → BNA 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 794 +5,7% 12 67,4%
tháng 6/2026 777 +6,1% 3 81,6%
tháng 5/2026 779 −0,8% 20 84,0%
tháng 4/2026 742 +9,3% 15 86,0%
tháng 3/2026 708 +12,4% 20 79,2%
tháng 2/2026 575 +8,3% 3 84,7%
tháng 1/2026 562 +3,3% 35 85,2%
tháng 12/2025 676 +2,4% 12 76,6%
tháng 11/2025 640 +5,4% 19 82,8%
tháng 10/2025 725 +74,7% 0 83,9%
tháng 9/2025 686 0 91,5%
tháng 8/2025 722 8 86,3%
tháng 7/2025 751 3 76,7%
tháng 6/2025 732 16 75,5%
tháng 5/2025 785 2 80,9%
tháng 4/2025 679 8 84,5%
tháng 3/2025 630 3 87,0%
tháng 2/2025 531 1 84,9%
tháng 1/2025 544 20 80,9%
tháng 12/2024 660 0 83,6%
tháng 11/2024 607 0 91,9%
tháng 10/2024 415 0 93,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…