DL1743

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

88,2%

DL1743 của Delta Air Lines bay 4 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.009 lượt khởi hành đã ghi nhận, 88,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.009 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

88,2%đúng giờ
0,8 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
1.009lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 999
  • Bị huỷ 1,0% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 56 56 94,6% 0
tháng 10/2024 62 62 96,8% 0
tháng 11/2024 54 54 94,4% 0
tháng 12/2024 49 49 89,8% 0
tháng 1/2025 5 5 80,0% 0
tháng 3/2025 40 40 87,5% 0
tháng 4/2025 20 20 80,0% 0
tháng 5/2025 42 42 83,3% 0
tháng 6/2025 58 58 72,4% 0
tháng 7/2025 62 60 73,3% 2
tháng 8/2025 62 62 79,0% 0
tháng 9/2025 60 60 100,0% 0
tháng 10/2025 50 50 88,0% 0
tháng 11/2025 26 25 92,0% 1
tháng 12/2025 31 30 86,7% 1
tháng 1/2026 58 54 96,3% 4
tháng 2/2026 56 56 89,3% 0
tháng 3/2026 56 56 83,9% 0
tháng 4/2026 56 56 87,5% 0
tháng 5/2026 54 52 96,2% 2
tháng 6/2026 52 52 90,4% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
TYS ATL Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 245 -1,4 phút 89,6% 467
ATL TYS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay McGhee Tyson 245 2,9 phút 86,4% 467
MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia 1.531 3,8 phút 92,3% 41
BNA ATL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 344 -1,2 phút 88,2% 34