WN309
WN309 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 43 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Milwaukee. Trong 895 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,1%trên 895 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 24,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này43
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 79 | ▲ 154,8% |
| Tháng 2 | 28 | 87 | ▲ 210,7% |
| Tháng 3 | 83 | 40 | ▼ 51,8% |
| Tháng 4 | 43 | 30 | ▼ 30,2% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 38 | 30 | ▼ 21,1% |
| Tháng 7 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 295 | 325 | ▲ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 84,4% | ▼ 9,8% |
| Tháng 2 | 96,4% | 73,3% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 90,4% | 97,5% | ▲ 7,9% |
| Tháng 4 | 76,2% | 90,0% | ▲ 18,1% |
| Tháng 5 | 100,0% | 71,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 6 | 86,1% | 46,7% | ▼ 45,8% |
| Tháng 7 | 72,5% | 67,7% | ▼ 6,6% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 78,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,9% | 75,9% | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 888
- Bị huỷ 0,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA MKE Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế General Mitchell | 766 | 23,8 phút | 67,2% | 64 |
| PNS BNA Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Nashville | 630 | 7,2 phút | 77,6% | 58 |
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 0,7 phút | 96,6% | 58 |
| DAL PNS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Pensacola | 951 | 7,9 phút | 82,5% | 58 |
| ATL BNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Nashville | 344 | 3,7 phút | 83,3% | 42 |
| AUS CHS Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Charleston | 1.695 | 4,7 phút | 79,5% | 39 |
| SRQ HOU Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay William P. Hobby | 1.267 | 0,5 phút | 91,2% | 36 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 14,0 phút | 66,7% | 33 |
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | -2,3 phút | 100,0% | 33 |
| DAL ORD Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.285 | 10,7 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 83 | 83 | 90,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 42 | 76,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 36 | 86,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 41 | 40 | 72,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 79 | 77 | 84,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 87 | 86 | 73,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |