DL1155

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

85,7%

DL1155 của Delta Air Lines bay 6 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.208 lượt khởi hành đã ghi nhận, 85,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.208 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

85,7%đúng giờ
6,4 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.208lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.194
  • Bị huỷ 1,2% 14

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 95,0% 0
tháng 10/2024 51 51 92,2% 0
tháng 11/2024 40 40 90,0% 0
tháng 12/2024 62 62 87,1% 0
tháng 1/2025 62 60 78,3% 2
tháng 2/2025 56 56 76,8% 0
tháng 3/2025 60 60 90,0% 0
tháng 4/2025 43 43 76,7% 0
tháng 5/2025 56 56 78,6% 0
tháng 6/2025 60 60 86,7% 0
tháng 7/2025 62 62 90,3% 0
tháng 8/2025 62 62 79,0% 0
tháng 9/2025 60 60 90,0% 0
tháng 10/2025 62 62 80,7% 0
tháng 11/2025 58 56 75,0% 2
tháng 12/2025 59 57 80,7% 2
tháng 1/2026 34 32 90,6% 2
tháng 2/2026 25 23 87,0% 2
tháng 3/2026 54 52 82,7% 2
tháng 4/2026 60 58 91,4% 2
tháng 5/2026 62 62 95,2% 0
tháng 6/2026 60 60 91,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL BNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Nashville 344 4,5 phút 86,8% 405
BNA ATL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 344 3,4 phút 89,2% 372
PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 1.782 11,1 phút 80,7% 194
SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.782 8,1 phút 83,3% 194