DL1051

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,0%

DL1051 của Delta Air Lines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 996 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 996 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,0%đúng giờ
7,5 phútchậm trung bình
0,6%bị huỷ
996lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,4% 990
  • Bị huỷ 0,6% 6

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 93,3% 0
tháng 10/2024 62 62 90,3% 0
tháng 11/2024 38 38 92,1% 0
tháng 12/2024 18 18 83,3% 0
tháng 1/2025 60 60 86,7% 0
tháng 2/2025 56 56 82,1% 0
tháng 3/2025 39 39 76,9% 0
tháng 4/2025 30 30 86,7% 0
tháng 5/2025 31 31 71,0% 0
tháng 6/2025 53 53 69,8% 0
tháng 7/2025 62 62 67,7% 0
tháng 8/2025 62 60 80,0% 2
tháng 9/2025 60 60 90,0% 0
tháng 10/2025 59 59 84,8% 0
tháng 11/2025 60 60 86,7% 0
tháng 12/2025 56 54 66,7% 2
tháng 1/2026 32 30 83,3% 2
tháng 2/2026 45 45 82,2% 0
tháng 3/2026 35 35 80,0% 0
tháng 4/2026 26 26 92,3% 0
tháng 5/2026 25 25 76,0% 0
tháng 6/2026 27 27 81,5% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORF ATL Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 830 17,4 phút 74,1% 194
ATL ORF Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Norfolk 830 5,2 phút 81,8% 193
RSW MSP Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.282 5,8 phút 81,7% 176
MSP SLC Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake 1.592 4,4 phút 82,7% 98
MSP BNA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Nashville 1.119 -1,1 phút 94,5% 91
MSP RSW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 2.282 8,0 phút 82,4% 86
BNA MSP Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 1.119 2,1 phút 88,7% 71
BNA ATL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 344 10,2 phút 83,3% 62