AA2300
AA2300 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Philadelphia. Trong 719 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 719 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 48 | ▲ 585,7% |
| Tháng 2 | 16 | 39 | ▲ 143,8% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 51 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 240 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 77,1% | ▼ 22,9% |
| Tháng 2 | 81,3% | 69,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 3 | 81,8% | 60,0% | ▼ 26,7% |
| Tháng 4 | 81,7% | 86,7% | ▲ 6,1% |
| Tháng 5 | 90,2% | 83,9% | ▼ 7,0% |
| Tháng 6 | 81,7% | 96,7% | ▲ 18,4% |
| Tháng 7 | 71,7% | 67,7% | ▼ 5,5% |
| Tháng 8 | 94,1% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,0% | 77,3% | ▼ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 714
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.332 | 3,6 phút | 89,4% | 302 |
| PHL PHX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.332 | 11,1 phút | 79,3% | 268 |
| MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 959 | 2,9 phút | 88,6% | 35 |
| ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami | 959 | 14,2 phút | 77,1% | 35 |
| MIA BNA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Nashville | 1.299 | 20,9 phút | 62,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 51 | 51 | 94,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 77,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |