WN3888
WN3888 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Las Vegas. Trong 545 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,7%trên 545 chuyến
- Chậm trung bình21,3 phút
- Tháng 7/202643▲ 104,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | – | – |
| Tháng 2 | 25 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 46 | 34 | ▼ 26,1% |
| Tháng 5 | 53 | 35 | ▼ 34,0% |
| Tháng 6 | 27 | 42 | ▲ 55,6% |
| Tháng 7 | 21 | 43 | ▲ 104,8% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | – | – |
| Tháng 2 | 88,0% | – | – |
| Tháng 3 | 92,0% | 60,0% | ▼ 34,8% |
| Tháng 4 | 56,5% | 38,2% | ▼ 32,3% |
| Tháng 5 | 22,6% | 45,7% | ▲ 101,9% |
| Tháng 6 | 74,1% | 57,1% | ▼ 22,9% |
| Tháng 7 | 90,5% | 79,1% | ▼ 12,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 24,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 543
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA AUS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.114 | 40,0 phút | 36,2% | 58 |
| DAL LAS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.714 | 36,0 phút | 43,1% | 58 |
| BNA AUS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.215 | 2,3 phút | 91,1% | 45 |
| AUS SAN Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Diego | 1.871 | 50,6 phút | 31,0% | 42 |
| STL BNA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Nashville | 437 | 16,2 phút | 73,5% | 34 |
| PHX IND Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.390 | 25,9 phút | 60,6% | 33 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 33,1 phút | 26,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 56,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 53 | 22,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 24,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 38,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 45,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 57,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |