WN2060
WN2060 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Long Beach – Dallas. Trong 657 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 657 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202654▲ 107,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 2 | 15 | 28 | ▲ 86,7% |
| Tháng 3 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 36 | 34 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 39 | 34 | ▼ 12,8% |
| Tháng 6 | 27 | 49 | ▲ 81,5% |
| Tháng 7 | 26 | 54 | ▲ 107,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 265 | ▲ 43,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 90,0% | ▲ 17,0% |
| Tháng 2 | 66,7% | 96,4% | ▲ 44,6% |
| Tháng 3 | 75,0% | 76,5% | ▲ 2,0% |
| Tháng 4 | 69,4% | 82,4% | ▲ 18,6% |
| Tháng 5 | 41,0% | 64,7% | ▲ 57,7% |
| Tháng 6 | 70,4% | 69,4% | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 69,2% | 90,7% | ▲ 31,1% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,0% | 81,4% | ▲ 21,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 651
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGB DAL Sân bay Long Beach – Sân bay Dallas Love | 1.979 | 8,5 phút | 76,6% | 64 |
| HOU OMA Sân bay William P. Hobby – Sân bay Eppley | 1.298 | 7,3 phút | 87,9% | 58 |
| CMH FLL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.569 | 21,6 phút | 68,6% | 51 |
| ALB BWI Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 464 | -4,6 phút | 97,8% | 47 |
| MCO AUS Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.596 | 17,9 phút | 76,1% | 46 |
| OMA DEN Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Denver | 758 | 16,6 phút | 71,4% | 42 |
| MDW STL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 404 | 1,4 phút | 95,2% | 42 |
| ATL DAL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Dallas Love | 1.158 | 18,7 phút | 64,3% | 42 |
| RNO LAS Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Harry Reid | 556 | -0,1 phút | 97,0% | 33 |
| DAL SMF Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.317 | 28,7 phút | 41,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 43 | 41 | 53,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 41,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 49 | 49 | 69,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |