1.564 km · Nội địa

Dallas Love (DAL) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 484 chuyến bay khai thác giữa Dallas Love và Orlando, tính cả hai chiều; 63,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1421427▲ 1,4%
Tháng 2394413▲ 4,8%
Tháng 3470474▲ 0,9%
Tháng 4456462▲ 1,3%
Tháng 5458466▲ 1,7%
Tháng 6485459▼ 5,4%
Tháng 7498484▼ 2,8%
Tháng 8340––
Tháng 9308––
Tháng 10450–đang tích luỹ
Tháng 11432––
Tháng 12470––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1823.185▲ 0,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%77,8%▼ 1,4%
Tháng 277,7%70,9%▼ 8,8%
Tháng 378,9%65,6%▼ 16,9%
Tháng 478,1%74,5%▼ 4,6%
Tháng 566,2%63,3%▼ 4,4%
Tháng 666,2%55,1%▼ 16,8%
Tháng 763,5%63,8%▲ 0,5%
Tháng 869,4%––
Tháng 985,4%––
Tháng 1073,1%–đang tích luỹ
Tháng 1178,0%––
Tháng 1270,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,8%67,3%▼ 7,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11518▲ 20,0%
Tháng 226▲ 200,0%
Tháng 3817▲ 112,5%
Tháng 442▼ 50,0%
Tháng 5109▼ 10,0%
Tháng 629▲ 350,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4361▲ 41,9%

Theo chiều bay

DAL → MCO

Chuyến theo lịch
4.850
Chuyến khai thác
4.784
Bị huỷ
66 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
71,9%

MCO → DAL

Chuyến theo lịch
4.872
Chuyến khai thác
4.802
Bị huỷ
70 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
72,2%

DAL → MCO và MCO → DAL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 9.722 100,0% 72,1% 136

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,0phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,6phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận9.722DAL–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,9% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,6% · 716 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,9% · 589 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,3% · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,7% · 644 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,3% · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,6% · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,3% · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,4% · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 61,3% · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 59,7% · 699 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 60,4% · 794 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 54,9% · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 57,1% · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 50,4% · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 51,2% · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,0 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,1 phút · 716 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,8 phút · 589 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,9 phút · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,9 phút · 644 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,2 phút · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,8 phút · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,7 phút · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 20,1 phút · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,1 phút · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 27,8 phút · 699 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,6 phút · 794 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,3 phút · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,4 phút · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 32,6 phút · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,5 phút · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 693 · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0094,9%1,0 phút1.2331.244
07:0088,6%4,1 phút708716
08:0087,9%4,8 phút585589
09:0083,3%8,9 phút718729
10:0076,7%13,9 phút632644
11:0076,3%11,2 phút384396
12:0076,6%13,8 phút466476
13:0068,3%18,7 phút341346
14:0068,4%20,1 phút440446
15:0061,3%23,1 phút587596
16:0059,7%27,8 phút693699
17:0060,4%22,6 phút785794
18:0054,9%29,3 phút532542
19:0057,1%24,4 phút681693
20:0050,4%32,6 phút550558
21:0051,2%29,5 phút242245
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 68,6% · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,4% · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,9% · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,4% · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,2% · 1.419 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 69,8% · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,2% · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,7 phút · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,0 phút · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,1 phút · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,9 phút · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,2 phút · 1.419 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,6 phút · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,8 phút · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.421 · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.381 · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.375 · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.402 · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.419 · 1.419 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.316 · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.408 · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai68,6%17,7 phút1.4051.421
Thứ Ba78,4%13,0 phút1.3671.381
Thứ Tư76,9%12,1 phút1.3681.375
Thứ Năm71,4%15,9 phút1.3821.402
Thứ Sáu71,2%17,2 phút1.3941.419
Thứ Bảy69,8%17,6 phút1.2921.316
Chủ Nhật68,2%20,8 phút1.3781.408

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,3% · 881 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,2% · 815 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,3% · 969 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,3% · 924 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 64,7% · 943 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 60,8% · 955 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 63,7% · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,4% · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,4% · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,6% · 748 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,2% · 900 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 70,7% · 952 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,0 phút · 881 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,8 phút · 815 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,1 phút · 969 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,3 phút · 924 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 21,4 phút · 943 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,1 phút · 955 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,0 phút · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,1 phút · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,4 phút · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,8 phút · 748 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,2 phút · 900 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,8 phút · 952 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 881 · 881 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 924 · 924 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 943 · 943 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 955 · 955 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,3%11,0 phút848881
T274,2%13,8 phút807815
T372,3%17,1 phút944969
T476,3%12,3 phút918924
T564,7%21,4 phút924943
T660,8%22,1 phút944955
T763,7%22,0 phút982984
T869,4%19,1 phút340343
T985,4%8,4 phút308308
T1078,6%12,8 phút742748
T1181,2%10,2 phút886900
T1270,7%19,8 phút943952

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,1% 6.910
  • Trễ trên 15 phút 27,5% 2.676
  • Bị huỷ 1,4% 136
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

114
114 trong 114
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2866 MCO → DAL 117 70,4%
WN3289 MCO → DAL 111 90,8%
WN4299 DAL → MCO 108 68,2%
WN4971 MCO → DAL 92 69,6%
WN4326 DAL → MCO 74 96,0%
WN3694 MCO → DAL 69 52,2%
WN3963 DAL → MCO 69 68,1%
WN19 MCO → DAL 68 78,1%
WN7 MCO → DAL 68 92,5%
WN1354 DAL → MCO 64 66,1%
WN2229 DAL → MCO 63 90,5%
WN2176 DAL → MCO 61 95,1%
WN2281 DAL → MCO 61 41,7%
WN2669 MCO → DAL 61 42,6%
WN4283 DAL → MCO 61 79,0%
WN2747 MCO → DAL 59 86,4%
WN3582 MCO → DAL 59 93,1%
WN1275 DAL → MCO 58 96,6%
WN1278 DAL → MCO 58 65,5%
WN1313 DAL → MCO 58 96,6%
WN1968 DAL → MCO 58 59,7%
WN2534 MCO → DAL 58 65,5%
WN2618 MCO → DAL 58 61,4%
WN3025 MCO → DAL 58 64,9%
WN3154 DAL → MCO 58 87,9%
WN3749 DAL → MCO 58 70,2%
WN4478 MCO → DAL 58 75,9%
WN4619 MCO → DAL 58 82,5%
WN660 DAL → MCO 58 89,7%
WN1973 MCO → DAL 57 42,1%
WN237 MCO → DAL 57 66,7%
WN2627 DAL → MCO 57 51,8%
WN3109 MCO → DAL 57 28,6%
WN3421 DAL → MCO 57 57,4%
WN4278 MCO → DAL 57 74,6%
WN4650 MCO → DAL 57 94,6%
WN738 MCO → DAL 57 85,7%
WN2308 MCO → DAL 53 58,5%
WN2624 DAL → MCO 53 100,0%
WN3803 MCO → DAL 53 78,4%
WN1201 MCO → DAL 52 78,4%
WN2110 DAL → MCO 51 88,2%
WN2329 MCO → DAL 51 92,2%
WN286 MCO → DAL 51 29,4%
WN3762 DAL → MCO 51 27,5%
WN1699 DAL → MCO 50 64,0%
WN1738 MCO → DAL 50 46,9%
WN578 DAL → MCO 50 49,0%
WN1040 MCO → DAL 49 95,7%
WN1725 DAL → MCO 49 68,8%
WN1931 MCO → DAL 49 81,6%
WN4092 DAL → MCO 49 75,5%
WN4308 DAL → MCO 49 59,2%
WN4405 DAL → MCO 49 51,1%
WN1064 MCO → DAL 47 95,7%
WN2278 MCO → DAL 47 64,4%
WN2720 DAL → MCO 47 56,5%
WN2860 MCO → DAL 47 66,7%
WN1614 MCO → DAL 46 81,8%
WN2235 DAL → MCO 46 66,7%
WN2162 MCO → DAL 45 82,2%
WN2898 MCO → DAL 45 50,0%
WN2279 DAL → MCO 43 71,4%
WN2430 MCO → DAL 43 53,5%
WN1148 DAL → MCO 42 92,5%
WN1223 DAL → MCO 42 66,7%
WN1349 DAL → MCO 42 88,1%
WN1419 MCO → DAL 42 40,5%
WN1451 DAL → MCO 42 90,5%
WN1528 DAL → MCO 42 85,7%
WN1580 DAL → MCO 42 88,1%
WN167 MCO → DAL 42 73,8%
WN2160 MCO → DAL 42 85,7%
WN2184 MCO → DAL 42 59,5%
WN2197 MCO → DAL 42 85,7%
WN2276 DAL → MCO 42 56,1%
WN4365 MCO → DAL 42 54,8%
WN734 MCO → DAL 42 90,5%
WN803 DAL → MCO 42 57,1%
WN1585 MCO → DAL 41 65,0%
WN448 DAL → MCO 41 90,2%
WN4974 DAL → MCO 41 70,0%
WN2544 DAL → MCO 40 76,9%
WN146 DAL → MCO 39 94,9%
WN2280 DAL → MCO 36 58,3%
WN910 DAL → MCO 35 70,6%
WN296 DAL → MCO 34 91,2%
WN355 DAL → MCO 34 82,4%
WN100 MCO → DAL 33 93,8%
WN1003 MCO → DAL 33 93,9%
WN1475 DAL → MCO 33 38,7%
WN1491 DAL → MCO 33 90,6%
WN2144 DAL → MCO 33 81,8%
WN27 MCO → DAL 33 81,8%
WN2838 DAL → MCO 33 63,6%
WN2991 MCO → DAL 33 90,6%
WN3443 MCO → DAL 33 61,3%
WN3446 MCO → DAL 33 29,0%
WN4093 MCO → DAL 33 72,7%
WN4380 MCO → DAL 33 75,8%
WN497 MCO → DAL 33 83,9%
WN52 DAL → MCO 33 54,6%
WN1434 DAL → MCO 32 100,0%
WN3064 MCO → DAL 32 65,6%
WN3394 MCO → DAL 32 71,9%
WN1807 MCO → DAL 31 66,7%
WN2237 DAL → MCO 31 41,9%
WN2257 DAL → MCO 31 71,0%
WN3693 MCO → DAL 31 50,0%
WN3909 DAL → MCO 31 53,3%
WN4734 DAL → MCO 31 90,3%
WN2263 DAL → MCO 30 72,4%
WN3222 MCO → DAL 30 83,3%
WN3557 MCO → DAL 30 48,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 484 −2,8% 0 63,8%
tháng 6/2026 459 −5,4% 9 55,1%
tháng 5/2026 466 +1,7% 9 63,3%
tháng 4/2026 462 +1,3% 2 74,5%
tháng 3/2026 474 +0,9% 17 65,6%
tháng 2/2026 413 +4,8% 6 70,9%
tháng 1/2026 427 +1,4% 18 77,8%
tháng 12/2025 470 −0,6% 4 70,4%
tháng 11/2025 432 −4,8% 12 78,0%
tháng 10/2025 450 +54,1% 6 73,1%
tháng 9/2025 308 0 85,4%
tháng 8/2025 340 3 69,4%
tháng 7/2025 498 2 63,5%
tháng 6/2025 485 2 66,2%
tháng 5/2025 458 10 66,2%
tháng 4/2025 456 4 78,1%
tháng 3/2025 470 8 78,9%
tháng 2/2025 394 2 77,7%
tháng 1/2025 421 15 78,9%
tháng 12/2024 473 5 71,0%
tháng 11/2024 454 2 84,1%
tháng 10/2024 292 0 87,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…