WN738
WN738 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 37 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Baltimore. Trong 834 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 834 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 7/202651▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này37
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 37 | 58 | ▲ 56,8% |
| Tháng 4 | 56 | 33 | ▼ 41,1% |
| Tháng 5 | 55 | 26 | ▼ 52,7% |
| Tháng 6 | 56 | 49 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 51 | 51 | 0,0% |
| Tháng 8 | 37 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 314 | 275 | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 88,9% | ▲ 7,4% |
| Tháng 2 | 89,3% | 78,6% | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 97,1% | 81,0% | ▼ 16,5% |
| Tháng 4 | 96,4% | 97,0% | ▲ 0,6% |
| Tháng 5 | 87,3% | 96,2% | ▲ 10,2% |
| Tháng 6 | 80,4% | 75,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 76,5% | 78,4% | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 97,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,3% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,1% | 85,0% | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 825
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT BWI Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 338 | 5,2 phút | 91,7% | 123 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 28,7 phút | 56,5% | 62 |
| CMH ATL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 720 | 1,2 phút | 83,6% | 58 |
| MCO DAL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay Dallas Love | 1.564 | 5,6 phút | 85,7% | 57 |
| OMA DCA Sân bay Eppley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.624 | 22,8 phút | 67,3% | 52 |
| SAN BNA Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Nashville | 2.812 | 2,3 phút | 96,0% | 50 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | -0,4 phút | 95,2% | 42 |
| AUS PHX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.401 | 1,6 phút | 90,5% | 42 |
| OGG OAK Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Oakland | 3.777 | -5,4 phút | 97,0% | 33 |
| SLC LGB Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Long Beach | 948 | 7,0 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 34 | 97,1% | 3 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 51 | 51 | 76,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 97,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 49 | 48 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 51 | 51 | 78,4% | 0 |