WN4283
WN4283 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Orlando. Trong 355 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 355 chuyến
- Chậm trung bình14,2 phút
- Tháng 7/202627▲ 237,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 47 | ▲ 123,8% |
| Tháng 2 | 17 | 37 | ▲ 117,6% |
| Tháng 3 | 3 | 14 | ▲ 366,7% |
| Tháng 4 | 15 | 2 | ▼ 86,7% |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 10 | 23 | ▲ 130,0% |
| Tháng 7 | 8 | 27 | ▲ 237,5% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,5% | 71,7% | ▼ 19,8% |
| Tháng 2 | 68,8% | 70,3% | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 42,9% | ▼ 57,1% |
| Tháng 4 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 54,6% | – | – |
| Tháng 6 | 80,0% | 82,6% | ▲ 3,3% |
| Tháng 7 | 62,5% | 85,2% | ▲ 36,3% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 55,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 350
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL MCO Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Orlando | 1.564 | 5,9 phút | 79,0% | 61 |
| ORD LAS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.432 | 10,6 phút | 80,7% | 58 |
| STL SAN Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Diego | 2.501 | 7,4 phút | 84,0% | 50 |
| ELP AUS Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 849 | 27,7 phút | 69,2% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 19 | 89,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 46 | 71,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |