WN4619
WN4619 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Oakland – San Diego. Trong 387 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 387 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202634
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 22 | ▼ 31,3% |
| Tháng 2 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 3 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 4 | 24 | 6 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 31 | 1 | ▼ 96,8% |
| Tháng 6 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 7 | – | 34 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,6% | 86,4% | ▼ 4,7% |
| Tháng 2 | 82,8% | 86,7% | ▲ 4,7% |
| Tháng 3 | 55,6% | 63,3% | ▲ 14,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 66,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 83,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 48,4% | ▼ 51,6% |
| Tháng 7 | – | 38,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 374
- Bị huỷ 3,4% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | 5,4 phút | 85,9% | 88 |
| STL TPA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tampa | 1.400 | 47,1 phút | 41,4% | 58 |
| MCO DAL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay Dallas Love | 1.564 | 12,9 phút | 82,5% | 58 |
| LAS IND Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.553 | 14,3 phút | 80,7% | 58 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | 8,9 phút | 65,8% | 38 |
| BWI ATL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 928 | 1,5 phút | 91,2% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 18 | 94,4% | 5 |
| tháng 11/2024 | 13 | 11 | 90,9% | 2 |
| tháng 12/2024 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 34 | 34 | 38,2% | 0 |