WN3443
WN3443 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Manchester. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,4%trên 549 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202623▼ 42,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 7 | ▼ 84,1% |
| Tháng 2 | 31 | – | – |
| Tháng 3 | 40 | 50 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 18 | 14 | ▼ 22,2% |
| Tháng 5 | 14 | 5 | ▼ 64,3% |
| Tháng 6 | 33 | 19 | ▼ 42,4% |
| Tháng 7 | 40 | 23 | ▼ 42,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 42,9% | ▼ 44,1% |
| Tháng 2 | 83,3% | – | – |
| Tháng 3 | 72,5% | 52,1% | ▼ 28,2% |
| Tháng 4 | 72,2% | 69,2% | ▼ 4,1% |
| Tháng 5 | 92,9% | 100,0% | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 54,6% | 47,4% | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 40,0% | 47,8% | ▲ 19,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 62,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 544
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI MHT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay vùng Manchester-Boston | 606 | 12,0 phút | 74,4% | 82 |
| RNO LGB Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay Long Beach | 648 | 23,9 phút | 51,7% | 60 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 3,6 phút | 87,9% | 58 |
| MCO DAL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay Dallas Love | 1.564 | 20,0 phút | 61,3% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 44 | 43 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 40 | 40,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 62,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 48 | 52,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |