WN3539
WN3539 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Austin. Trong 382 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,6%trên 382 chuyến
- Chậm trung bình21,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 11,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 3 | ▼ 85,0% |
| Tháng 2 | 16 | – | – |
| Tháng 3 | 33 | 4 | ▼ 87,9% |
| Tháng 4 | 8 | 25 | ▲ 212,5% |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 62,5% | – | – |
| Tháng 3 | 84,9% | 33,3% | ▼ 60,7% |
| Tháng 4 | 71,4% | 52,0% | ▼ 27,2% |
| Tháng 5 | – | 32,3% | – |
| Tháng 6 | 70,0% | 56,7% | ▼ 19,0% |
| Tháng 7 | 44,1% | 33,3% | ▼ 24,5% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 380
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI AUS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.156 | 24,4 phút | 61,7% | 60 |
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 38,9 phút | 37,9% | 58 |
| SAN SJC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Jose | 671 | 23,3 phút | 46,0% | 50 |
| ATL DAL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Dallas Love | 1.158 | 10,5 phút | 80,0% | 45 |
| MCI MSY Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.112 | 1,7 phút | 87,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 34 | 44,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |