WN1384
WN1384 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Raleigh. Trong 804 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,0%trên 804 chuyến
- Chậm trung bình7,4 phút
- Tháng 7/202632▼ 42,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 49 | ▲ 48,5% |
| Tháng 2 | 28 | 34 | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 46 | 28 | ▼ 39,1% |
| Tháng 7 | 56 | 32 | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 255 | 213 | ▼ 16,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,9% | 97,9% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 100,0% | 82,4% | ▼ 17,7% |
| Tháng 3 | 90,3% | 84,9% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 93,3% | 84,2% | ▼ 9,8% |
| Tháng 5 | 93,6% | 100,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 63,6% | 92,9% | ▲ 45,9% |
| Tháng 7 | 67,9% | 96,9% | ▲ 42,6% |
| Tháng 8 | 85,1% | – | – |
| Tháng 9 | 93,8% | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,8% | – | – |
| Tháng 12 | 82,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,8% | 91,3% | ▲ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 798
- Bị huỷ 0,7% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 92,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 44 | 63,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 56 | 53 | 67,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 49 | 48 | 97,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |