WN1158
WN1158 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Orlando. Trong 758 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 758 chuyến
- Chậm trung bình11,3 phút
- Tháng 7/202637▼ 14,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 27 | ▼ 48,1% |
| Tháng 2 | 37 | 27 | ▼ 27,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 35 | 30 | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | 42 | 33 | ▼ 21,4% |
| Tháng 7 | 43 | 37 | ▼ 14,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 275 | 215 | ▼ 21,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,4% | 85,2% | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 83,8% | 81,5% | ▼ 2,7% |
| Tháng 3 | 96,8% | 74,2% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 87,5% | 60,0% | ▼ 31,4% |
| Tháng 5 | 54,3% | 27,6% | ▼ 49,2% |
| Tháng 6 | 81,0% | 66,7% | ▼ 17,6% |
| Tháng 7 | 76,7% | 58,3% | ▼ 24,0% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 64,8% | ▼ 19,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 746
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA MCO Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Orlando | 993 | 1,1 phút | 93,4% | 61 |
| TPA PIT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.408 | 41,9 phút | 41,1% | 57 |
| AUS LAX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.995 | 12,3 phút | 68,4% | 57 |
| COS PHX Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 887 | 1,5 phút | 86,8% | 53 |
| SAN HOU Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay William P. Hobby | 2.109 | 4,0 phút | 88,9% | 46 |
| BWI COS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Colorado Springs | 2.413 | 5,5 phút | 84,4% | 46 |
| CLE LAS Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.929 | 19,0 phút | 69,1% | 42 |
| DEN BWI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.394 | 14,0 phút | 65,0% | 40 |
| HOU MAF Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Midland | 709 | 6,6 phút | 72,7% | 33 |
| ATL DAL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Dallas Love | 1.158 | -2,4 phút | 96,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 46 | 80,4% | 6 |
| tháng 2/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 31 | 96,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 54,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 27,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 37 | 36 | 58,3% | 1 |