WN2735
WN2735 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Houston. Trong 673 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 673 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/202630▼ 57,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 40 | ▲ 73,9% |
| Tháng 2 | 21 | 40 | ▲ 90,5% |
| Tháng 3 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 7 | 71 | 30 | ▼ 57,7% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 215 | ▼ 19,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 87,5% | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 90,0% | 85,0% | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 76,7% | 47,1% | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 76,7% | 66,7% | ▼ 13,0% |
| Tháng 5 | 76,7% | 64,5% | ▼ 15,8% |
| Tháng 6 | 88,7% | 76,7% | ▼ 13,6% |
| Tháng 7 | 76,5% | 86,7% | ▲ 13,3% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,1% | 73,4% | ▼ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 669
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP HOU Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay William P. Hobby | 1.087 | 10,2 phút | 80,9% | 94 |
| HNL LAS Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Harry Reid | 4.441 | -0,7 phút | 98,3% | 58 |
| STL FLL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.702 | 8,4 phút | 75,4% | 57 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 6,6 phút | 82,5% | 57 |
| PDX MDW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.811 | 3,7 phút | 94,0% | 51 |
| LAS RNO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 556 | 12,2 phút | 70,0% | 50 |
| MDW DCA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 964 | 45,2 phút | 66,7% | 43 |
| SJC OGG Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Kahului | 3.788 | 0,4 phút | 92,5% | 40 |
| TPA BWI Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.358 | 13,1 phút | 75,8% | 33 |
| LAS OGG Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Kahului | 4.334 | 8,6 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 71 | 68 | 76,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |