1.631 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 426 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Tampa, tính cả hai chiều; 77,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1556583▲ 4,9%
Tháng 2509570▲ 12,0%
Tháng 3662656▼ 0,9%
Tháng 4591624▲ 5,6%
Tháng 5530499▼ 5,8%
Tháng 6506419▼ 17,2%
Tháng 7456426▼ 6,6%
Tháng 8446––
Tháng 9410––
Tháng 10472–đang tích luỹ
Tháng 11540––
Tháng 12660––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.8103.777▼ 0,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,6%74,8%▼ 10,5%
Tháng 282,5%81,2%▼ 1,6%
Tháng 382,0%70,7%▼ 13,8%
Tháng 485,3%79,2%▼ 7,2%
Tháng 585,1%74,5%▼ 12,5%
Tháng 676,1%74,9%▼ 1,6%
Tháng 771,1%77,0%▲ 8,3%
Tháng 878,5%––
Tháng 985,6%––
Tháng 1083,9%–đang tích luỹ
Tháng 1180,2%––
Tháng 1270,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,8%76,0%▼ 5,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1017–
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 3826▲ 225,0%
Tháng 487▼ 12,5%
Tháng 501–
Tháng 635▲ 66,7%
Tháng 724▲ 100,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2361▲ 165,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 45,2%
  2. American Airlines 34,4%
  3. Spirit Airlines 11,0%
  4. Frontier Airlines 5,6%
  5. Southwest Airlines 3,7%
  6. Envoy Air 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → TPA

Chuyến theo lịch
5.784
Chuyến khai thác
5.724
Bị huỷ
60 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

TPA → ORD

Chuyến theo lịch
5.785
Chuyến khai thác
5.722
Bị huỷ
63 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
80,9%

ORD → TPA và TPA → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 5.230 45,2% 85,3% 21
American Airlines AA 3.981 34,4% 75,6% 58
Spirit Airlines NK 1.274 11,0% 75,8% 20
Frontier Airlines F9 650 5,6% 70,8% 20
Southwest Airlines WN 428 3,7% 71,5% 4
Envoy Air MQ 4 0,0% 50,0% 0
Republic Airways YX 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,8phút · 1.746 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,1phút07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận11.569ORD–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,3% · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,6% · 1.746 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,8% · 584 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,5% · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,1% · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,2% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,0% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,3% · 852 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,3% · 959 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,3% · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 77,8% · 810 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,4% · 726 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 69,9% · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,6% · 347 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,2 phút · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,8 phút · 1.746 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 9,5 phút · 584 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,1 phút · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,2 phút · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,8 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,3 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,9 phút · 852 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 20,5 phút · 959 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,0 phút · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 21,8 phút · 810 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,8 phút · 726 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,5 phút · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 37,9 phút · 347 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.746 · 1.746 chuyến ghi nhận · 1.733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 810 · 810 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.275 · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7778
06:0091,3%7,2 phút538539
07:0092,6%1,8 phút1.7331.746
08:0085,8%9,5 phút576584
09:0083,5%10,1 phút538539
10:0081,1%10,2 phút354360
11:0082,2%10,8 phút1.1051.116
12:0085,0%9,3 phút1.0151.022
13:0073,3%18,9 phút838852
14:0071,3%20,5 phút952959
15:0075,3%18,0 phút388391
16:0077,8%21,8 phút798810
17:0072,4%21,8 phút714726
18:0069,9%22,5 phút1.2641.275
19:0060,6%37,9 phút340347
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8791
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7073
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5354
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,1% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,7% · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,9% · 1.454 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,8% · 1.740 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,0% · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,3% · 1.684 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,7% · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,2 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,7 phút · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,1 phút · 1.454 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,5 phút · 1.740 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,8 phút · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,5 phút · 1.684 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,1 phút · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.469 · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.454 · 1.454 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.740 · 1.740 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.724 · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.684 · 1.684 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.760 · 1.760 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,1%21,2 phút1.7081.738
Thứ Ba85,7%7,7 phút1.4611.469
Thứ Tư81,9%11,1 phút1.4441.454
Thứ Năm81,8%13,5 phút1.7261.740
Thứ Sáu78,0%15,8 phút1.7151.724
Thứ Bảy77,3%14,5 phút1.6661.684
Chủ Nhật76,7%19,1 phút1.7261.760

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,1% · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,8% · 1.082 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,4% · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,1% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,0% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,6% · 933 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,9% · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,5% · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,6% · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,5% · 760 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,7% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,9% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,4 phút · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,1 phút · 1.082 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 20,4 phút · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,5 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,3 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,2 phút · 933 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,2 phút · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,5 phút · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,0 phút · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,4 phút · 760 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,8 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,8 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.156 · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.082 · 1.082 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.352 · 1.352 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 933 · 933 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,1%13,4 phút1.1391.156
T281,8%12,1 phút1.0791.082
T376,4%20,4 phút1.3181.352
T482,1%12,5 phút1.2151.230
T580,0%13,3 phút1.0291.030
T675,6%19,2 phút925933
T773,9%20,2 phút882888
T878,5%19,5 phút446450
T985,6%7,0 phút410410
T1086,5%7,4 phút758760
T1184,7%11,8 phút1.0031.024
T1275,9%17,8 phút1.2421.254

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,8% 9.112
  • Trễ trên 15 phút 20,2% 2.334
  • Bị huỷ 1,1% 123
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

101
101 trong 101
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1834 ORD → TPA 534 83,7%
AA2920 ORD → TPA 529 81,9%
UA2326 ORD → TPA 507 94,3%
AA354 TPA → ORD 477 93,1%
UA2184 TPA → ORD 404 88,3%
AA2920 TPA → ORD 377 73,9%
UA2075 ORD → TPA 352 76,7%
AA353 ORD → TPA 329 64,3%
AA1101 ORD → TPA 314 66,3%
AA1101 TPA → ORD 291 61,1%
F991416 ORD → TPA 255 75,7%
UA2195 TPA → ORD 220 94,6%
UA2627 TPA → ORD 192 86,9%
F991415 TPA → ORD 182 64,4%
UA2189 TPA → ORD 164 94,5%
UA1057 ORD → TPA 162 80,1%
AA1388 TPA → ORD 154 91,5%
AA1237 ORD → TPA 143 68,1%
AA1834 ORD → TPA 142 75,4%
F992317 TPA → ORD 130 74,4%
UA1010 TPA → ORD 124 72,6%
UA2211 TPA → ORD 115 81,6%
UA1634 ORD → TPA 114 84,2%
NK948 ORD → TPA 112 61,0%
UA2223 TPA → ORD 93 90,3%
UA1414 ORD → TPA 77 85,7%
UA1583 TPA → ORD 77 87,0%
NK1066 TPA → ORD 73 94,5%
AA2834 TPA → ORD 72 66,7%
AA2768 TPA → ORD 71 63,2%
AA2768 ORD → TPA 71 68,6%
UA2801 TPA → ORD 71 67,1%
AA3045 ORD → TPA 70 84,1%
UA1819 TPA → ORD 68 89,7%
AA3045 TPA → ORD 65 85,9%
WN3294 ORD → TPA 64 76,2%
NK2157 ORD → TPA 63 84,1%
NK2162 TPA → ORD 63 61,3%
NK138 ORD → TPA 62 85,5%
NK2955 TPA → ORD 60 64,3%
NK1069 ORD → TPA 59 69,5%
WN1004 ORD → TPA 58 82,8%
WN1945 TPA → ORD 58 69,0%
WN3691 ORD → TPA 58 53,5%
WN3885 TPA → ORD 58 87,9%
UA1596 TPA → ORD 56 91,1%
NK3492 TPA → ORD 55 92,7%
NK3493 ORD → TPA 54 83,3%
UA1748 ORD → TPA 53 83,0%
UA2642 TPA → ORD 53 90,6%
NK949 TPA → ORD 50 66,7%
NK139 TPA → ORD 49 75,5%
NK350 TPA → ORD 49 79,6%
NK489 ORD → TPA 48 83,3%
WN4470 TPA → ORD 46 82,6%
AA1848 TPA → ORD 44 77,3%
AA2990 TPA → ORD 44 56,8%
AA2990 ORD → TPA 44 56,8%
AA3059 ORD → TPA 44 84,1%
UA1369 TPA → ORD 43 72,1%
UA1399 ORD → TPA 43 73,8%
UA533 TPA → ORD 43 67,4%
F991252 ORD → TPA 42 65,9%
NK571 ORD → TPA 38 81,6%
NK572 TPA → ORD 38 71,1%
UA2064 ORD → TPA 37 97,3%
UA2735 ORD → TPA 37 94,6%
UA752 TPA → ORD 37 91,9%
UA1342 ORD → TPA 36 94,3%
UA1832 ORD → TPA 36 83,3%
UA1946 TPA → ORD 36 88,9%
UA2494 ORD → TPA 36 69,4%
UA254 ORD → TPA 36 83,3%
UA2865 ORD → TPA 36 75,0%
AA1148 ORD → TPA 35 71,4%
NK1763 ORD → TPA 35 91,4%
NK483 TPA → ORD 35 82,4%
UA1393 ORD → TPA 35 70,6%
UA1484 ORD → TPA 35 85,7%
UA2362 TPA → ORD 35 91,4%
NK1762 TPA → ORD 34 70,6%
NK482 ORD → TPA 34 54,6%
NK716 TPA → ORD 34 85,3%
UA622 ORD → TPA 34 82,4%
AA1029 TPA → ORD 33 90,9%
NK1462 ORD → TPA 33 54,6%
NK715 ORD → TPA 33 93,9%
UA1548 ORD → TPA 33 90,9%
UA2804 TPA → ORD 33 93,9%
WN2281 TPA → ORD 33 45,2%
WN4154 ORD → TPA 33 56,3%
NK1461 TPA → ORD 32 73,3%
UA1195 TPA → ORD 32 71,9%
UA1429 TPA → ORD 32 80,7%
UA1897 ORD → TPA 32 74,2%
UA2179 TPA → ORD 32 78,1%
UA841 TPA → ORD 32 87,5%
UA664 ORD → TPA 31 93,6%
AA1726 TPA → ORD 30 53,6%
AA1891 ORD → TPA 30 51,7%
AA512 ORD → TPA 30 89,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 426 −6,6% 4 77,0%
tháng 6/2026 419 −17,2% 5 74,9%
tháng 5/2026 499 −5,8% 1 74,5%
tháng 4/2026 624 +5,6% 7 79,2%
tháng 3/2026 656 −0,9% 26 70,7%
tháng 2/2026 570 +12,0% 1 81,2%
tháng 1/2026 583 +4,9% 17 74,8%
tháng 12/2025 660 +13,4% 12 70,5%
tháng 11/2025 540 +16,6% 21 80,2%
tháng 10/2025 472 +65,0% 0 83,9%
tháng 9/2025 410 0 85,6%
tháng 8/2025 446 4 78,5%
tháng 7/2025 456 2 71,1%
tháng 6/2025 506 3 76,1%
tháng 5/2025 530 0 85,1%
tháng 4/2025 591 8 85,3%
tháng 3/2025 662 8 82,0%
tháng 2/2025 509 2 82,5%
tháng 1/2025 556 0 83,6%
tháng 12/2024 582 0 82,1%
tháng 11/2024 463 0 89,8%
tháng 10/2024 286 2 90,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…