AA2990
AA2990 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Cincinnati. Trong 653 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,5%trên 653 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 7/202631▼ 40,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 26 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 2 | – | 27 | – |
| Tháng 3 | – | 50 | – |
| Tháng 4 | 19 | 54 | ▲ 184,2% |
| Tháng 5 | 1 | 51 | ▲ 5.000,0% |
| Tháng 6 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 7 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 78,3% | ▼ 21,7% |
| Tháng 2 | – | 88,9% | – |
| Tháng 3 | – | 74,0% | – |
| Tháng 4 | 68,4% | 68,5% | ▲ 0,1% |
| Tháng 5 | 100,0% | 52,9% | ▼ 47,1% |
| Tháng 6 | 84,1% | 65,5% | ▼ 22,1% |
| Tháng 7 | 65,4% | 83,9% | ▲ 28,3% |
| Tháng 8 | 84,5% | – | – |
| Tháng 9 | 93,8% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 82,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 649
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX CVG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 2.520 | 13,4 phút | 83,5% | 139 |
| CVG PHX Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.520 | 23,7 phút | 79,6% | 93 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 11,1 phút | 76,1% | 72 |
| TPA ORD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.631 | 20,3 phút | 56,8% | 44 |
| ORD TPA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa | 1.631 | 13,9 phút | 56,8% | 44 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 7,3 phút | 81,8% | 36 |
| TPA CLT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 819 | 15,3 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 65,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 78,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 50 | 74,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 68,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 52,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |