UA1583

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,8%

UA1583 của United Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.072 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.072 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,8%đúng giờ
16,6 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.072lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,3% 1.064
  • Bị huỷ 0,7% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 83,3% 0
tháng 10/2024 41 41 87,8% 0
tháng 11/2024 88 88 79,6% 0
tháng 12/2024 35 35 74,3% 0
tháng 1/2025 31 29 69,0% 2
tháng 2/2025 44 44 86,4% 0
tháng 3/2025 62 62 79,0% 0
tháng 4/2025 60 59 76,3% 1
tháng 5/2025 31 31 87,1% 0
tháng 6/2025 30 30 53,3% 0
tháng 7/2025 30 29 44,8% 1
tháng 8/2025 31 30 60,0% 1
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 37 37 83,8% 0
tháng 11/2025 59 59 76,3% 0
tháng 12/2025 46 46 89,1% 0
tháng 1/2026 88 86 77,9% 2
tháng 2/2026 60 60 86,7% 0
tháng 3/2026 59 59 69,5% 0
tháng 4/2026 59 58 79,3% 1
tháng 5/2026 61 61 82,0% 0
tháng 6/2026 60 60 75,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD BWI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall 998 20,0 phút 71,4% 393
LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.432 7,5 phút 89,9% 248
ORD RIC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond 1.032 35,8 phút 70,1% 97
TPA ORD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.631 8,7 phút 87,0% 77
ORD MDT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harrisburg 954 33,1 phút 61,5% 66
LAX DEN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Denver 1.385 4,3 phút 86,5% 37
ORD TYS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay McGhee Tyson 765 22,1 phút 60,0% 37
SFO LAS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Harry Reid 665 5,8 phút 94,6% 37
DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.426 3,1 phút 86,1% 36