AA1891
AA1891 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Miami. Trong 857 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,9%trên 857 chuyến
- Chậm trung bình27,7 phút
- Tháng 7/202661▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 60 | 27 | ▼ 55,0% |
| Tháng 5 | 23 | 39 | ▲ 69,6% |
| Tháng 6 | 55 | 59 | ▲ 7,3% |
| Tháng 7 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 292 | 276 | ▼ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 71,4% | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 81,5% | 60,7% | ▼ 25,5% |
| Tháng 3 | 63,6% | 60,0% | ▼ 5,7% |
| Tháng 4 | 75,9% | 63,0% | ▼ 17,0% |
| Tháng 5 | 95,7% | 74,4% | ▼ 22,3% |
| Tháng 6 | 76,4% | 50,9% | ▼ 33,4% |
| Tháng 7 | 55,0% | 50,8% | ▼ 7,6% |
| Tháng 8 | 43,8% | – | – |
| Tháng 9 | 56,9% | – | – |
| Tháng 10 | 51,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,3% | 61,6% | ▼ 20,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 6 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 844
- Bị huỷ 1,5% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU MIA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Miami | 1.130 | 24,3 phút | 68,9% | 471 |
| MIA RDU Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.130 | 20,5 phút | 68,3% | 213 |
| CLT GRR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 939 | 39,2 phút | 60,6% | 72 |
| GRR CLT Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 939 | 57,5 phút | 49,3% | 70 |
| ORD TPA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa | 1.631 | 35,1 phút | 51,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 76,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 55,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 43,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 56,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 33 | 51,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 59 | 57 | 50,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 50,8% | 0 |