UA664

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,2%

UA664 của United Airlines bay 16 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.139 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.139 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,2%đúng giờ
11,0 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.139lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.126
  • Bị huỷ 1,1% 13

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 56 55 90,9% 1
tháng 10/2024 53 50 92,0% 3
tháng 11/2024 59 59 93,2% 0
tháng 12/2024 45 45 97,8% 0
tháng 1/2025 59 59 96,6% 0
tháng 2/2025 54 54 83,3% 0
tháng 3/2025 60 60 81,7% 0
tháng 4/2025 30 30 76,7% 0
tháng 5/2025 52 52 86,5% 0
tháng 6/2025 35 35 94,3% 0
tháng 7/2025 61 61 77,1% 0
tháng 8/2025 62 57 86,0% 5
tháng 9/2025 60 60 63,3% 0
tháng 10/2025 62 62 83,9% 0
tháng 11/2025 54 54 74,1% 0
tháng 12/2025 48 48 85,4% 0
tháng 1/2026 31 31 96,8% 0
tháng 2/2026 28 28 100,0% 0
tháng 3/2026 57 56 80,4% 1
tháng 4/2026 51 50 84,0% 1
tháng 5/2026 62 61 78,7% 1
tháng 6/2026 60 59 69,5% 1

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.432 2,6 phút 94,5% 622
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 15,7 phút 71,2% 74
ORD SRQ Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton 1.693 14,6 phút 70,9% 56
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 50,3 phút 54,2% 53
ORD TPA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa 1.631 4,4 phút 90,2% 45
ORD BOS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan 1.391 55,6 phút 37,8% 37
ORD MSP Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 537 32,2 phút 62,9% 35
ORD ANC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage 4.568 9,2 phút 78,1% 32
ORD DCA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 983 8,7 phút 87,5% 32
ORD ATL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 976 15,1 phút 83,9% 31
ORD DEN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver 1.426 26,4 phút 71,0% 31