UA1484

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

87,7%

UA1484 của United Airlines bay 25 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.037 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.037 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

87,7%đúng giờ
7,5 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.037lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.029
  • Bị huỷ 0,8% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 93,3% 0
tháng 10/2024 64 64 92,2% 0
tháng 11/2024 60 60 96,7% 0
tháng 12/2024 46 46 84,8% 0
tháng 1/2025 37 37 83,8% 0
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 57 56 89,3% 1
tháng 4/2025 90 87 77,0% 3
tháng 5/2025 41 41 90,2% 0
tháng 6/2025 55 55 90,9% 0
tháng 7/2025 30 29 82,8% 1
tháng 8/2025 31 30 93,3% 1
tháng 9/2025 52 52 88,5% 0
tháng 10/2025 79 78 93,6% 1
tháng 11/2025 54 54 85,2% 0
tháng 12/2025 48 48 83,3% 0
tháng 1/2026 32 32 96,9% 0
tháng 2/2026 42 41 87,8% 1
tháng 3/2026 48 48 79,2% 0
tháng 4/2026 22 22 77,3% 0
tháng 5/2026 31 31 77,4% 0
tháng 6/2026 30 30 93,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay Quốc tế O'Hare 743 3,4 phút 90,8% 254
ORD LAX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles 2.802 5,2 phút 88,9% 117
PSP DEN Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Denver 1.247 4,6 phút 94,7% 58
RAP DEN Sân bay vùng Rapid City – Sân bay quốc tế Denver 484 6,8 phút 89,3% 56
DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.426 1,3 phút 94,6% 56
MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Quốc tế O'Hare 537 0,8 phút 94,6% 56
ORD DEN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver 1.426 5,1 phút 93,6% 47
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 10,9 phút 87,8% 41
MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.930 2,7 phút 94,4% 36
ORD TPA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa 1.631 7,4 phút 85,7% 35
ORD MCO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando 1.620 7,3 phút 84,4% 32
MCO EWR Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Newark Liberty 1.511 37,6 phút 53,3% 32