UA1946

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

81,0%

UA1946 của United Airlines bay 21 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.121 lượt khởi hành đã ghi nhận, 81,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.121 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

81,0%đúng giờ
15,1 phútchậm trung bình
1,3%bị huỷ
1.121lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 1.106
  • Bị huỷ 1,3% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 90,0% 0
tháng 10/2024 31 31 87,1% 0
tháng 11/2024 26 26 100,0% 0
tháng 12/2024 27 27 92,6% 0
tháng 1/2025 49 49 87,8% 0
tháng 2/2025 54 54 83,3% 0
tháng 3/2025 43 43 79,1% 0
tháng 4/2025 60 58 82,8% 2
tháng 5/2025 31 31 61,3% 0
tháng 6/2025 35 34 64,7% 1
tháng 7/2025 62 60 65,0% 2
tháng 8/2025 54 52 76,9% 2
tháng 9/2025 57 57 84,2% 0
tháng 10/2025 62 61 91,8% 1
tháng 11/2025 60 58 81,0% 2
tháng 12/2025 78 78 80,8% 0
tháng 1/2026 62 60 71,7% 2
tháng 2/2026 56 56 92,9% 0
tháng 3/2026 62 62 77,4% 0
tháng 4/2026 60 58 75,9% 2
tháng 5/2026 62 61 88,5% 1
tháng 6/2026 60 60 76,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.802 5,0 phút 91,3% 315
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 28,9 phút 65,5% 227
ORD PIT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Pittsburgh 662 32,0 phút 71,8% 118
SNA ORD Sân bay John Wayne – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.772 11,3 phút 94,6% 93
ORD RSW Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 1.807 18,0 phút 71,0% 71
ORD PDX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland 2.792 8,8 phút 87,5% 56
ORD BUF Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara 760 25,0 phút 63,9% 37
TPA ORD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.631 -0,8 phút 88,9% 36
SMF ORD Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.860 8,8 phút 87,5% 32
ORD DAY Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dayton 386 9,5 phút 83,9% 31