UA1748
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
77,5%
UA1748 của United Airlines bay 26 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 988 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 975
- Bị huỷ 1,3% 13
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 55 | 54 | 83,3% | 1 |
| tháng 10/2024 | 53 | 51 | 74,5% | 2 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 35 | 85,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 38 | 37 | 81,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 59 | 58 | 60,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 55 | 67,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 73,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 59 | 58 | 87,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 67,8% | 1 |
Các chặng mang số hiệu này
12| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| SRQ ORD Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay Quốc tế O'Hare | 1.693 | 18,3 phút | 78,7% | 156 |
| PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare | 2.313 | 12,8 phút | 88,2% | 136 |
| ORD BWI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 14,4 phút | 78,4% | 77 |
| ORD DEN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver | 1.426 | 28,0 phút | 50,8% | 67 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay Quốc tế O'Hare | 647 | 13,1 phút | 86,2% | 65 |
| ORD TPA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa | 1.631 | 28,3 phút | 83,0% | 53 |
| ORD PHL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.088 | 13,8 phút | 66,0% | 47 |
| SAN ORD Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Quốc tế O'Hare | 2.768 | 8,9 phút | 84,1% | 44 |
| ORD CLT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 42,5 phút | 57,5% | 41 |
| ORD ONT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Ontario | 2.730 | 16,4 phút | 67,6% | 37 |
| LAX IAH Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.215 | -1,0 phút | 94,3% | 37 |
| ORD PSP Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Palm Springs | 2.653 | 3,1 phút | 83,8% | 37 |