1.493 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 536 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Tampa, tính cả hai chiều; 57,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1446437▼ 2,0%
Tháng 2438441▲ 0,7%
Tháng 3541518▼ 4,3%
Tháng 4443506▲ 14,2%
Tháng 5470518▲ 10,2%
Tháng 6523493▼ 5,7%
Tháng 7530536▲ 1,1%
Tháng 8470––
Tháng 9406––
Tháng 10358–đang tích luỹ
Tháng 11444––
Tháng 12500––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3913.449▲ 1,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%72,5%▼ 9,1%
Tháng 282,2%78,7%▼ 4,3%
Tháng 377,3%69,9%▼ 9,6%
Tháng 470,7%72,7%▲ 2,8%
Tháng 567,7%71,6%▲ 5,8%
Tháng 660,2%57,0%▼ 5,3%
Tháng 761,7%57,6%▼ 6,6%
Tháng 865,1%––
Tháng 977,8%––
Tháng 1073,2%–đang tích luỹ
Tháng 1173,4%––
Tháng 1273,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,4%68,6%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12453▲ 120,8%
Tháng 203–
Tháng 32116▼ 23,8%
Tháng 4166▼ 62,5%
Tháng 51424▲ 71,4%
Tháng 61927▲ 42,1%
Tháng 7178▼ 52,9%
Tháng 820––
Tháng 96––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)111137▲ 23,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 87,0%
  2. Frontier Airlines 8,7%
  3. Spirit Airlines 3,2%
  4. Envoy Air 1,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → TPA

Chuyến theo lịch
5.284
Chuyến khai thác
5.130
Bị huỷ
154 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
67,6%

TPA → DFW

Chuyến theo lịch
5.282
Chuyến khai thác
5.123
Bị huỷ
159 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

DFW → TPA và TPA → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 9.192 87,0% 70,7% 284
Frontier Airlines F9 915 8,7% 80,5% 23
Spirit Airlines NK 339 3,2% 74,3% 4
Envoy Air MQ 120 1,1% 62,7% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:003,9phút · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất32,8phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận10.566DFW–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,2% · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,2% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 81,4% · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 79,2% · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,7% · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,4% · 791 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,1% · 595 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,4% · 859 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 58,7% · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 62,0% · 927 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 65,2% · 652 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,1% · 746 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 54,7% · 783 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 55,4% · 515 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 51,7% · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3,9 phút · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,2 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 12,7 phút · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 15,5 phút · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,2 phút · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,6 phút · 791 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,4 phút · 595 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 22,6 phút · 859 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26,2 phút · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 27,0 phút · 927 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 27,5 phút · 652 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 28,1 phút · 746 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 36,7 phút · 783 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 34,2 phút · 515 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 29,8 phút · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.113 · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 927 · 927 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,2%3,9 phút511528
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173178
07:0088,2%4,2 phút1.1111.135
08:0081,4%12,7 phút387394
09:0079,2%15,5 phút1.0821.113
10:0081,7%13,2 phút453465
11:0079,4%13,6 phút771791
12:0073,1%17,4 phút579595
13:0068,4%22,6 phút830859
14:0058,7%26,2 phút310318
15:0062,0%27,0 phút903927
16:0065,2%27,5 phút629652
17:0063,1%28,1 phút718746
18:0054,7%36,7 phút760783
19:0055,4%34,2 phút495515
20:0051,7%29,8 phút451473
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6163
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2931
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 67,5% · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,1% · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 71,3% · 1.347 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,9% · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,5% · 1.581 chuyến ghi nhận · 1.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,3% · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,9% · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 23,9 phút · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,0 phút · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 18,7 phút · 1.347 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,6 phút · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,9 phút · 1.581 chuyến ghi nhận · 1.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,6 phút · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 24,9 phút · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.590 · 1.590 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.348 · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.347 · 1.347 chuyến ghi nhận · 1.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.567 · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.581 · 1.581 chuyến ghi nhận · 1.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.534 · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.599 · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai67,5%23,9 phút1.5421.590
Thứ Ba76,1%17,0 phút1.3161.348
Thứ Tư71,3%18,7 phút1.3261.347
Thứ Năm72,9%18,6 phút1.5221.567
Thứ Sáu73,5%17,9 phút1.5331.581
Thứ Bảy71,3%19,6 phút1.4821.534
Chủ Nhật68,9%24,9 phút1.5321.599

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,2% · 960 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,4% · 882 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,7% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 71,8% · 971 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,7% · 1.026 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 58,7% · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 59,7% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 65,1% · 490 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 77,8% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,7% · 676 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,3% · 953 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,4% · 947 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,4 phút · 960 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,3 phút · 882 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,4 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,9 phút · 971 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,4 phút · 1.026 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 36,8 phút · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,6 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 28,2 phút · 490 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 16,6 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,8 phút · 676 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,1 phút · 953 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,8 phút · 947 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 960 · 960 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.026 · 1.026 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.062 · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,2%14,4 phút883960
T280,4%12,3 phút879882
T373,7%22,4 phút1.0591.096
T471,8%15,9 phút949971
T569,7%20,4 phút9881.026
T658,7%36,8 phút1.0161.062
T759,7%28,6 phút1.0661.091
T865,1%28,2 phút470490
T977,8%16,6 phút406412
T1078,7%11,8 phút670676
T1178,3%14,1 phút930953
T1274,4%16,8 phút937947

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 69,4% 7.336
  • Trễ trên 15 phút 27,6% 2.917
  • Bị huỷ 3,0% 313
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

86
86 trong 86
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1189 TPA → DFW 479 84,7%
AA844 DFW → TPA 455 60,4%
AA2401 DFW → TPA 439 55,0%
AA2512 DFW → TPA 405 59,6%
F991334 DFW → TPA 344 82,9%
AA2512 TPA → DFW 323 54,5%
AA2268 TPA → DFW 301 89,7%
F991333 TPA → DFW 284 79,7%
AA2256 DFW → TPA 265 45,2%
AA1070 DFW → TPA 235 74,2%
AA1369 TPA → DFW 220 90,1%
AA2324 DFW → TPA 207 69,4%
AA2324 TPA → DFW 201 71,0%
AA3112 TPA → DFW 181 69,7%
AA2516 TPA → DFW 179 79,3%
AA2321 TPA → DFW 177 82,7%
AA2516 DFW → TPA 177 86,3%
AA2950 DFW → TPA 176 59,7%
AA2321 DFW → TPA 175 86,0%
F992401 TPA → DFW 171 82,5%
AA1514 TPA → DFW 156 83,3%
AA2780 TPA → DFW 155 66,7%
AA2810 DFW → TPA 155 72,3%
AA2322 DFW → TPA 153 58,7%
AA3112 DFW → TPA 152 68,5%
AA1125 TPA → DFW 147 86,0%
AA972 TPA → DFW 135 81,1%
AA1768 TPA → DFW 134 86,4%
AA2510 TPA → DFW 128 71,1%
AA2784 DFW → TPA 127 71,0%
AA1694 TPA → DFW 114 100,0%
F992402 DFW → TPA 109 71,2%
AA1569 DFW → TPA 107 67,6%
AA972 DFW → TPA 103 85,3%
AA1569 TPA → DFW 96 83,0%
AA2451 DFW → TPA 88 75,0%
AA2451 TPA → DFW 88 60,0%
AA2255 DFW → TPA 82 85,0%
AA2255 TPA → DFW 82 81,0%
AA2322 TPA → DFW 81 56,4%
AA2529 TPA → DFW 81 63,8%
AA2813 DFW → TPA 71 46,5%
AA2814 DFW → TPA 71 84,3%
AA2814 TPA → DFW 71 75,7%
AA3245 DFW → TPA 71 63,8%
AA3272 DFW → TPA 69 23,9%
AA3272 TPA → DFW 65 15,3%
AA2529 DFW → TPA 64 79,0%
AA2714 DFW → TPA 63 82,3%
AA1070 TPA → DFW 61 49,2%
AA3169 DFW → TPA 61 83,1%
MQ3348 DFW → TPA 60 74,6%
MQ3348 TPA → DFW 60 50,9%
AA349 TPA → DFW 59 94,8%
AA1948 TPA → DFW 53 84,6%
AA2535 DFW → TPA 52 71,2%
AA2505 DFW → TPA 51 58,3%
AA2813 TPA → DFW 50 33,3%
NK2586 DFW → TPA 49 85,4%
NK2587 TPA → DFW 49 63,3%
AA1139 TPA → DFW 44 93,0%
AA2999 TPA → DFW 44 79,6%
AA2999 DFW → TPA 44 81,8%
AA3002 TPA → DFW 44 63,4%
AA3002 DFW → TPA 44 66,7%
AA3050 DFW → TPA 44 75,0%
AA3050 TPA → DFW 44 69,8%
AA1846 TPA → DFW 42 76,9%
AA2747 DFW → TPA 42 57,5%
AA2747 TPA → DFW 42 55,0%
AA3057 TPA → DFW 42 68,3%
AA3057 DFW → TPA 42 73,2%
AA3060 TPA → DFW 37 90,6%
AA3169 TPA → DFW 37 80,0%
AA2595 TPA → DFW 33 90,9%
AA2714 TPA → DFW 33 54,8%
AA3269 TPA → DFW 33 69,7%
AA3269 DFW → TPA 33 78,8%
AA3185 DFW → TPA 31 63,3%
AA3185 TPA → DFW 31 56,7%
NK3713 DFW → TPA 31 93,6%
NK3714 TPA → DFW 31 80,7%
AA2807 DFW → TPA 30 75,0%
AA2885 TPA → DFW 30 100,0%
AA3245 TPA → DFW 30 53,3%
NK1779 TPA → DFW 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 536 +1,1% 8 57,6%
tháng 6/2026 493 −5,7% 27 57,0%
tháng 5/2026 518 +10,2% 24 71,6%
tháng 4/2026 506 +14,2% 6 72,7%
tháng 3/2026 518 −4,3% 16 69,9%
tháng 2/2026 441 +0,7% 3 78,7%
tháng 1/2026 437 −2,0% 53 72,5%
tháng 12/2025 500 +14,4% 2 73,0%
tháng 11/2025 444 −8,6% 16 73,4%
tháng 10/2025 358 +14,7% 6 73,2%
tháng 9/2025 406 6 77,8%
tháng 8/2025 470 20 65,1%
tháng 7/2025 530 17 61,7%
tháng 6/2025 523 19 60,2%
tháng 5/2025 470 14 67,7%
tháng 4/2025 443 16 70,7%
tháng 3/2025 541 21 77,3%
tháng 2/2025 438 0 82,2%
tháng 1/2025 446 24 79,8%
tháng 12/2024 437 8 76,0%
tháng 11/2024 486 7 82,7%
tháng 10/2024 312 0 84,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…