AA2516

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,3%

AA2516 của American Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.014 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.014 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,3%đúng giờ
8,7 phútchậm trung bình
3,5%bị huỷ
1.014lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,5% 979
  • Bị huỷ 3,5% 35

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 56 76,8% 4
tháng 10/2024 62 56 87,5% 6
tháng 11/2024 29 29 72,4% 0
tháng 12/2024 31 31 77,4% 0
tháng 1/2025 31 30 93,3% 1
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 33 33 84,9% 0
tháng 4/2025 60 56 73,2% 4
tháng 5/2025 44 42 97,6% 2
tháng 6/2025 58 54 87,0% 4
tháng 7/2025 60 54 72,2% 6
tháng 8/2025 61 58 79,3% 3
tháng 9/2025 59 59 88,1% 0
tháng 10/2025 33 32 65,6% 1
tháng 11/2025 34 34 88,2% 0
tháng 12/2025 47 47 87,2% 0
tháng 1/2026 31 29 72,4% 2
tháng 2/2026 27 26 88,5% 1
tháng 3/2026 51 50 86,0% 1
tháng 4/2026 60 60 81,7% 0
tháng 5/2026 55 55 83,6% 0
tháng 6/2026 60 60 80,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.493 12,7 phút 79,3% 179
DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tampa 1.493 4,8 phút 86,3% 177
CLT TPA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tampa 819 3,6 phút 87,7% 168
TPA CLT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 819 3,6 phút 82,6% 127
MSN DFW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.322 -0,4 phút 94,0% 51
MIA PHX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.168 4,4 phút 86,7% 45
CLT PDX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Portland 3.665 6,4 phút 79,6% 44
PDX CLT Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 3.665 -2,3 phút 88,6% 44
DSM PHX Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.847 12,8 phút 68,4% 38
PHX DSM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Des Moines 1.847 0,8 phút 89,2% 37
OGG DFW Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 5.963 18,4 phút 73,5% 37