AA3269
AA3269 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Minneapolis. Trong 427 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,5%trên 427 chuyến
- Chậm trung bình24,7 phút
- Tháng 7/202621▲ 2.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | – | 11 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 3 | 48 | ▲ 1.500,0% |
| Tháng 5 | – | 48 | – |
| Tháng 6 | – | 21 | – |
| Tháng 7 | 1 | 21 | ▲ 2.000,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 70,4% | ▼ 29,6% |
| Tháng 2 | – | 72,7% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 54,4% | ▼ 45,7% |
| Tháng 5 | – | 71,7% | – |
| Tháng 6 | – | 95,0% | – |
| Tháng 7 | 0,0% | 100,0% | – |
| Tháng 8 | 36,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 61,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 415
- Bị huỷ 2,8% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.372 | 24,3 phút | 75,3% | 80 |
| BHM CLT Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 564 | 4,2 phút | 89,6% | 50 |
| PHX EUG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Eugene | 1.532 | 37,1 phút | 76,1% | 46 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 32,5 phút | 60,5% | 44 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 20,7 phút | 68,3% | 44 |
| TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.493 | 13,1 phút | 69,7% | 33 |
| DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tampa | 1.493 | 9,6 phút | 78,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 49 | 89,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 36,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 47 | 47 | 61,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 46 | 54,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 48 | 46 | 71,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 21 | 20 | 100,0% | 1 |