MQ3348
MQ3348 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Chicago – El Paso. Trong 713 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 713 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 48 | 28 | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 58 | – | – |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 209 | 140 | ▼ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 58,1% | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 64,6% | 71,4% | ▲ 10,6% |
| Tháng 3 | 82,0% | 54,8% | ▼ 33,1% |
| Tháng 4 | 83,3% | 75,9% | ▼ 9,0% |
| Tháng 5 | 77,4% | 94,7% | ▲ 22,4% |
| Tháng 6 | 64,8% | – | – |
| Tháng 7 | 62,1% | – | – |
| Tháng 8 | 72,2% | – | – |
| Tháng 9 | 71,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 61,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 73,5% | 71,0% | ▼ 3,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 703
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ELP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế El Paso | 1.987 | 19,6 phút | 64,3% | 156 |
| DFW PIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 1.083 | 6,1 phút | 82,7% | 111 |
| CMH BOS Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Logan | 1.028 | 31,5 phút | 56,3% | 97 |
| BOS CMH Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.028 | 15,5 phút | 74,4% | 82 |
| TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.493 | 36,5 phút | 50,9% | 60 |
| DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tampa | 1.493 | 18,8 phút | 74,6% | 60 |
| ORD BTV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.225 | 4,5 phút | 86,7% | 30 |
| BTV ORD Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.225 | 26,5 phút | 56,7% | 30 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | -4,6 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 40 | 57,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 64,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 54 | 64,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 62,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 40 | 36 | 72,2% | 4 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |