AA2255

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

80,5%

AA2255 của American Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.022 lượt khởi hành đã ghi nhận, 80,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.022 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

80,5%đúng giờ
12,5 phútchậm trung bình
1,3%bị huỷ
1.022lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 1.009
  • Bị huỷ 1,3% 13

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 48 46 93,5% 2
tháng 10/2024 58 58 94,8% 0
tháng 11/2024 32 32 87,5% 0
tháng 12/2024 38 38 73,7% 0
tháng 1/2025 62 58 86,2% 4
tháng 2/2025 56 56 85,7% 0
tháng 3/2025 60 59 76,3% 1
tháng 4/2025 27 27 66,7% 0
tháng 5/2025 31 31 54,8% 0
tháng 6/2025 56 56 80,4% 0
tháng 7/2025 60 60 51,7% 0
tháng 8/2025 32 31 61,3% 1
tháng 9/2025 26 26 76,9% 0
tháng 10/2025 49 49 95,9% 0
tháng 11/2025 57 57 87,7% 0
tháng 12/2025 29 29 69,0% 0
tháng 1/2026 31 27 81,5% 4
tháng 2/2026 45 44 90,9% 1
tháng 3/2026 62 62 88,7% 0
tháng 4/2026 56 56 78,6% 0
tháng 5/2026 55 55 85,5% 0
tháng 6/2026 52 52 76,9% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
PIT CLT Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 590 1,6 phút 91,8% 213
CLT PIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pittsburgh 590 0,5 phút 89,1% 166
PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan 450 21,4 phút 66,0% 95
TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.493 20,6 phút 81,0% 82
DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tampa 1.493 7,6 phút 85,0% 82
PHX PSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Palm Springs 419 28,6 phút 60,7% 61
PSP PHX Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 419 18,6 phút 70,5% 61
CLT LAS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Harry Reid 3.077 6,0 phút 88,6% 44
LAS CLT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 3.077 19,7 phút 70,3% 37
ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 465 10,8 phút 82,9% 35
CLT ORF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Norfolk 465 9,4 phút 82,9% 35
MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 959 18,7 phút 63,3% 30