AA2512

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

59,3%

AA2512 của American Airlines bay 8 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 985 lượt khởi hành đã ghi nhận, 59,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 985 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

59,3%đúng giờ
33,4 phútchậm trung bình
3,1%bị huỷ
985lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,0% 955
  • Bị huỷ 3,0% 30

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-29

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 29 28 96,4% 1
tháng 10/2024 31 31 93,6% 0
tháng 11/2024 43 42 76,2% 1
tháng 12/2024 43 42 59,5% 1
tháng 1/2025 44 42 66,7% 2
tháng 2/2025 40 40 62,5% 0
tháng 3/2025 58 57 70,2% 1
tháng 4/2025 56 53 69,8% 3
tháng 5/2025 61 59 37,3% 2
tháng 6/2025 60 58 20,7% 2
tháng 7/2025 60 58 48,3% 2
tháng 8/2025 62 57 54,4% 5
tháng 9/2025 60 59 66,1% 1
tháng 10/2025 62 62 64,5% 0
tháng 11/2025 15 14 42,9% 1
tháng 12/2025 15 15 40,0% 0
tháng 1/2026 30 29 72,4% 1
tháng 2/2026 28 27 85,2% 1
tháng 3/2026 31 30 50,0% 1
tháng 4/2026 50 50 58,0% 0
tháng 5/2026 57 54 46,3% 3
tháng 6/2026 50 48 54,2% 2

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tampa 1.493 24,7 phút 59,6% 405
TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.493 48,9 phút 54,5% 323
DFW ONT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Ontario 1.908 31,4 phút 47,0% 86
SAN CLT Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 3.335 -4,3 phút 95,1% 62
LAX MIA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Miami 3.763 2,7 phút 88,9% 37
IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 362 72,1 phút 38,2% 35
DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay liên lục địa George Bush 362 53,8 phút 55,9% 35