AA2512
AA2512 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Tampa. Trong 999 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 56,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ56,7%trên 999 chuyến
- Chậm trung bình36,4 phút
- Tháng 7/202654▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 4 | 56 | 50 | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 61 | 57 | ▼ 6,6% |
| Tháng 6 | 60 | 50 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 379 | 300 | ▼ 20,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 72,4% | ▲ 8,6% |
| Tháng 2 | 62,5% | 85,2% | ▲ 36,3% |
| Tháng 3 | 70,2% | 50,0% | ▼ 28,8% |
| Tháng 4 | 69,8% | 58,0% | ▼ 16,9% |
| Tháng 5 | 37,3% | 46,3% | ▲ 24,2% |
| Tháng 6 | 20,7% | 54,2% | ▲ 161,8% |
| Tháng 7 | 48,3% | 36,5% | ▼ 24,3% |
| Tháng 8 | 54,4% | – | – |
| Tháng 9 | 66,1% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42,9% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 53,6% | 57,5% | ▲ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 968
- Bị huỷ 3,1% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tampa | 1.493 | 24,7 phút | 59,6% | 405 |
| TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.493 | 48,9 phút | 54,5% | 323 |
| DFW ONT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Ontario | 1.908 | 31,4 phút | 47,0% | 86 |
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 71,7 phút | 35,0% | 62 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | 55,3 phút | 50,0% | 62 |
| LAX MIA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Miami | 3.763 | 2,7 phút | 88,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 43 | 42 | 76,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 43 | 42 | 59,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 44 | 42 | 66,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 57 | 70,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 56 | 53 | 69,8% | 3 |
| tháng 5/2025 | 61 | 59 | 37,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 20,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 57 | 54,4% | 5 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 66,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 42,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 58,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 54 | 46,3% | 3 |
| tháng 6/2026 | 50 | 48 | 54,2% | 2 |
| tháng 7/2026 | 54 | 52 | 36,5% | 2 |