AA3272
AA3272 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Tampa. Trong 358 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 58,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,5%trên 358 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 7/202659▲ 5.800,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 22 | – | – |
| Tháng 4 | 3 | 48 | ▲ 1.500,0% |
| Tháng 5 | – | 62 | – |
| Tháng 6 | – | 53 | – |
| Tháng 7 | 1 | 59 | ▲ 5.800,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 85,7% | – | – |
| Tháng 4 | 50,0% | 81,3% | ▲ 62,5% |
| Tháng 5 | – | 67,8% | – |
| Tháng 6 | – | 18,8% | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 15,5% | ▼ 84,5% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 3 | – |
| Tháng 6 | – | 5 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 347
- Bị huỷ 3,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW TPA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tampa | 1.493 | 53,2 phút | 23,9% | 69 |
| TPA DFW Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.493 | 62,8 phút | 15,3% | 65 |
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.393 | 20,8 phút | 81,4% | 44 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 3,9 phút | 84,1% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 59 | 67,8% | 3 |
| tháng 6/2026 | 53 | 48 | 18,8% | 5 |
| tháng 7/2026 | 59 | 58 | 15,5% | 1 |