UA2179

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

73,5%

UA2179 của United Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.414 lượt khởi hành đã ghi nhận, 73,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.414 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

73,5%đúng giờ
19,2 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.414lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.402
  • Bị huỷ 0,8% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 34 34 76,5% 0
tháng 10/2024 36 36 88,9% 0
tháng 11/2024 58 58 86,2% 0
tháng 12/2024 33 33 63,6% 0
tháng 1/2025 56 53 86,8% 3
tháng 2/2025 56 56 85,7% 0
tháng 3/2025 62 62 77,4% 0
tháng 4/2025 60 60 80,0% 0
tháng 5/2025 62 62 80,7% 0
tháng 6/2025 60 60 68,3% 0
tháng 7/2025 62 61 65,6% 1
tháng 8/2025 75 75 74,7% 0
tháng 9/2025 90 90 80,0% 0
tháng 10/2025 43 43 90,7% 0
tháng 11/2025 88 87 66,7% 1
tháng 12/2025 68 68 66,2% 0
tháng 1/2026 88 85 74,1% 3
tháng 2/2026 84 84 67,9% 0
tháng 3/2026 85 83 73,5% 2
tháng 4/2026 89 88 75,0% 1
tháng 5/2026 59 59 47,5% 0
tháng 6/2026 66 65 53,9% 1

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD SFO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco 2.964 31,2 phút 57,3% 379
SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles 543 16,0 phút 73,7% 279
PNS ORD Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.281 14,5 phút 84,4% 224
DEN IAH Sân bay quốc tế Denver – Sân bay liên lục địa George Bush 1.387 13,6 phút 79,3% 148
BNA ORD Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Quốc tế O'Hare 660 16,2 phút 80,4% 58
ORD GRR Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford 220 18,0 phút 76,9% 52
LGA DEN Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Denver 2.600 7,5 phút 84,6% 52
SMF DEN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Denver 1.460 -1,6 phút 91,9% 37
FLL ORD Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.905 34,1 phút 72,2% 36
TPA ORD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.631 21,4 phút 78,1% 32
MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.620 -1,3 phút 90,3% 31