AA1101
AA1101 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Tampa. Trong 848 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 848 chuyến
- Chậm trung bình23,6 phút
- Tháng 5/202620▼ 66,7%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 2 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 60 | 20 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 55 | – | – |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 211 | 162 | ▼ 23,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 74,0% | ▲ 0,9% |
| Tháng 2 | 77,8% | 66,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 80,7% | 55,2% | ▼ 31,6% |
| Tháng 4 | 84,5% | 80,0% | ▼ 5,3% |
| Tháng 5 | 68,3% | 84,2% | ▲ 23,2% |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | 52,7% | – | – |
| Tháng 8 | 63,4% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 51,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,8% | – | – |
| Tháng 12 | 43,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 76,9% | 72,0% | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 827
- Bị huỷ 2,5% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD TPA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tampa | 1.631 | 21,4 phút | 66,3% | 314 |
| TPA ORD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.631 | 34,7 phút | 61,1% | 291 |
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 13,4 phút | 74,7% | 98 |
| MIA DCA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.483 | 11,0 phút | 81,4% | 44 |
| SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 16,4 phút | 77,1% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 47 | 89,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 49 | 48 | 62,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 31 | 80,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 55 | 52,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 41 | 63,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 51,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 48 | 68,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 41 | 43,9% | 4 |
| tháng 1/2026 | 54 | 50 | 74,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |