WN4763
WN4763 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Baltimore. Trong 163 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 163 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202612▼ 47,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 29 | – |
| Tháng 2 | – | 25 | – |
| Tháng 3 | 12 | 7 | ▼ 41,7% |
| Tháng 4 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | 19 | – | – |
| Tháng 7 | 23 | 12 | ▼ 47,8% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 92,9% | – |
| Tháng 2 | – | 83,3% | – |
| Tháng 3 | 83,3% | 71,4% | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 33,3% | 100,0% | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 33,3% | – | – |
| Tháng 6 | 89,5% | – | – |
| Tháng 7 | 82,6% | 25,0% | ▼ 69,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 161
- Bị huỷ 1,2% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA BWI Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.358 | 2,5 phút | 90,6% | 55 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 6,0 phút | 86,1% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 12 | 12 | 25,0% | 0 |