WN2109
WN2109 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New York. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,2%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/202635▲ 29,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 38 | ▲ 22,6% |
| Tháng 2 | 28 | 44 | ▲ 57,1% |
| Tháng 3 | 27 | 33 | ▲ 22,2% |
| Tháng 4 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 5 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 24 | 34 | ▲ 41,7% |
| Tháng 7 | 27 | 35 | ▲ 29,6% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 173 | 244 | ▲ 41,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 92,1% | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 92,9% | 93,2% | ▲ 0,3% |
| Tháng 3 | 92,6% | 53,1% | ▼ 42,6% |
| Tháng 4 | 77,8% | 83,3% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 77,8% | 90,0% | ▲ 15,7% |
| Tháng 6 | 58,3% | 63,6% | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 63,0% | 68,6% | ▲ 8,9% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 66,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,7% | – | – |
| Tháng 12 | 58,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 77,7% | ▼ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 677
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 5,1 phút | 88,7% | 106 |
| DEN CVG Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.716 | 17,7 phút | 63,8% | 58 |
| ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 557 | 1,6 phút | 91,2% | 57 |
| DEN PDX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Portland | 1.592 | 1,4 phút | 94,6% | 56 |
| DEN CMH Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.853 | 17,6 phút | 59,6% | 52 |
| IND AUS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.479 | 4,7 phút | 85,4% | 49 |
| PHX TPA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tampa | 2.872 | 27,0 phút | 47,6% | 42 |
| BWI TPA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Tampa | 1.358 | 41,1 phút | 43,8% | 33 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 18,6 phút | 78,1% | 32 |
| DEN OKC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay OKC Will Rogers World | 796 | 4,6 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 45 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 53,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 33 | 63,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |