WN4426
WN4426 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Tampa. Trong 415 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,3%trên 415 chuyến
- Chậm trung bình20,1 phút
- Tháng 7/202633▲ 312,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 17 | – | – |
| Tháng 3 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 4 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 5 | 22 | 5 | ▼ 77,3% |
| Tháng 6 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 7 | 8 | 33 | ▲ 312,5% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 60,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 64,7% | – | – |
| Tháng 3 | 65,2% | 69,6% | ▲ 6,7% |
| Tháng 4 | 63,3% | 80,0% | ▲ 26,3% |
| Tháng 5 | 59,1% | 100,0% | ▲ 69,2% |
| Tháng 6 | 91,7% | 16,1% | ▼ 82,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 30,3% | ▼ 69,7% |
| Tháng 8 | 76,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 43,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,5% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 414
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY TPA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Tampa | 785 | 8,5 phút | 82,9% | 70 |
| STL DCA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.154 | 31,4 phút | 56,7% | 60 |
| AUS PHX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.401 | 37,3 phút | 22,8% | 57 |
| TPA MKE Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.733 | 11,0 phút | 82,0% | 50 |
| BWI TPA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Tampa | 1.358 | 7,8 phút | 78,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 43,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 31 | 16,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 33 | 30,3% | 0 |