1.154 km · Nội địa

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) – Lambert-St. Louis (STL)

Tháng 7/2026 có 376 chuyến bay khai thác giữa quốc gia Ronald Reagan Washington và Lambert-St. Louis, tính cả hai chiều; 58,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1308368▲ 19,5%
Tháng 2299347▲ 16,1%
Tháng 3336388▲ 15,5%
Tháng 4393385▼ 2,0%
Tháng 5403387▼ 4,0%
Tháng 6376384▲ 2,1%
Tháng 7374376▲ 0,5%
Tháng 8391––
Tháng 9430––
Tháng 10446–đang tích luỹ
Tháng 11407––
Tháng 12399––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4892.635▲ 5,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,4%76,6%▼ 8,2%
Tháng 262,9%73,8%▲ 17,3%
Tháng 373,8%64,9%▼ 12,1%
Tháng 480,4%75,8%▼ 5,7%
Tháng 575,7%70,3%▼ 7,1%
Tháng 664,9%61,5%▼ 5,2%
Tháng 759,6%58,0%▼ 2,7%
Tháng 875,2%––
Tháng 979,8%––
Tháng 1074,9%–đang tích luỹ
Tháng 1172,5%––
Tháng 1272,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,5%68,7%▼ 4,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 14230▼ 28,6%
Tháng 21411▼ 21,4%
Tháng 31412▼ 14,3%
Tháng 451▼ 80,0%
Tháng 5117▼ 36,4%
Tháng 612120,0%
Tháng 726260,0%
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12499▼ 20,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 59,8%
  2. PSA Airlines 23,8%
  3. American Airlines 8,2%
  4. Republic Airways 7,6%
  5. Envoy Air 0,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DCA → STL

Chuyến theo lịch
4.216
Chuyến khai thác
4.094
Bị huỷ
122 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
71,9%

STL → DCA

Chuyến theo lịch
4.219
Chuyến khai thác
4.094
Bị huỷ
125 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
73,5%

DCA → STL và STL → DCA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 5.047 59,8% 71,3% 83
PSA Airlines OH 2.011 23,8% 72,6% 119
American Airlines AA 690 8,2% 73,5% 15
Republic Airways YX 644 7,6% 83,1% 30
Envoy Air MQ 43 0,5% 88,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,6phút · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,6phút08:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận8.435DCA–STL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,6% · 553 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 83,7% · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,0% · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 80,2% · 281 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,4% · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,0% · 735 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,4% · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 65,0% · 473 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,3% · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,3% · 935 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 57,0% · 735 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,3% · 276 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 11,2 phút · 553 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,9 phút · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,6 phút · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 18,2 phút · 281 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,0 phút · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,4 phút · 735 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,1 phút · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 21,1 phút · 473 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,0 phút · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,6 phút · 935 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,4 phút · 735 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 35,2 phút · 276 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.519 · 1.519 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 281 · 281 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 735 · 735 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.157 · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 735 · 735 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6165
06:0090,6%11,2 phút519553
07:0083,7%7,9 phút209215
08:0089,0%3,6 phút1.4931.519
09:0080,2%18,2 phút273281
10:0081,4%11,0 phút231236
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7879
12:0079,0%9,4 phút728735
13:0069,4%19,1 phút716731
14:0065,0%21,1 phút468473
15:0066,3%20,0 phút1.1231.157
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—145153
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185200
18:0059,3%29,6 phút912935
19:0057,0%28,4 phút705735
20:0055,3%35,2 phút262276
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7787
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—35
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,1% · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,8% · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,9% · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,6% · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 70,0% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,5% · 788 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,3% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,1 phút · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,6 phút · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,4 phút · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 20,4 phút · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,5 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,2 phút · 788 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,7 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.304 · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.304 · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.301 · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.283 · 1.283 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,1%21,1 phút1.2511.304
Thứ Ba77,8%11,6 phút1.2741.304
Thứ Tư75,9%14,4 phút1.2751.301
Thứ Năm71,6%20,4 phút1.2521.283
Thứ Sáu70,0%19,5 phút1.2561.291
Thứ Bảy77,5%15,2 phút772788
Chủ Nhật66,3%22,7 phút1.1081.164

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,7% · 748 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 68,7% · 671 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 69,1% · 750 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,2% · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,0% · 808 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,2% · 784 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 58,8% · 802 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,2% · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,8% · 433 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,1% · 700 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,1% · 801 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,9% · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,5 phút · 748 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 20,1 phút · 671 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,8 phút · 750 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,0 phút · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,7 phút · 808 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,0 phút · 784 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 35,5 phút · 802 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,2 phút · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,6 phút · 433 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,4 phút · 700 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,1 phút · 801 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,6 phút · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 748 · 748 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,7%14,5 phút676748
T268,7%20,1 phút646671
T369,1%23,8 phút724750
T478,2%10,0 phút778784
T573,0%18,7 phút790808
T663,2%29,0 phút760784
T758,8%35,5 phút750802
T875,2%13,2 phút391394
T979,8%12,6 phút430433
T1078,1%9,4 phút700700
T1179,1%10,1 phút791801
T1273,9%13,6 phút752760

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,6% 5.955
  • Trễ trên 15 phút 26,5% 2.233
  • Bị huỷ 2,9% 247
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

106
106 trong 106
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2059 STL → DCA 181 69,5%
OH5398 STL → DCA 167 65,4%
OH5398 DCA → STL 150 67,4%
YX4458 DCA → STL 148 86,5%
YX4458 STL → DCA 147 84,4%
AA2286 DCA → STL 122 65,6%
WN1401 DCA → STL 110 92,5%
WN457 STL → DCA 110 58,3%
WN3085 DCA → STL 109 69,5%
WN3950 DCA → STL 109 65,1%
AA2286 STL → DCA 104 50,5%
OH5269 DCA → STL 99 53,9%
WN2374 DCA → STL 98 76,0%
WN255 STL → DCA 92 73,0%
OH5541 STL → DCA 70 68,3%
OH5541 DCA → STL 70 64,2%
AA3185 STL → DCA 69 91,2%
OH5629 DCA → STL 69 84,1%
OH5629 STL → DCA 69 72,1%
WN4425 STL → DCA 64 65,1%
WN2398 DCA → STL 63 83,6%
WN2198 DCA → STL 61 77,1%
WN2310 DCA → STL 61 34,5%
WN2383 STL → DCA 61 80,3%
WN4719 DCA → STL 61 55,7%
WN2333 STL → DCA 60 79,0%
WN2401 DCA → STL 60 65,0%
WN2403 DCA → STL 60 65,0%
WN4426 STL → DCA 60 56,7%
OH5288 STL → DCA 58 79,6%
WN1196 DCA → STL 58 46,6%
WN1762 DCA → STL 58 94,7%
WN2396 STL → DCA 58 77,6%
WN2422 DCA → STL 58 94,7%
WN2445 DCA → STL 58 84,5%
WN3524 STL → DCA 58 64,9%
WN369 DCA → STL 58 74,1%
WN3716 STL → DCA 58 91,4%
WN4450 STL → DCA 58 87,9%
WN4949 DCA → STL 58 69,0%
WN694 STL → DCA 58 76,8%
WN964 STL → DCA 58 89,5%
WN2738 STL → DCA 57 66,1%
WN3907 STL → DCA 57 45,5%
WN3908 STL → DCA 57 32,1%
OH5454 STL → DCA 54 87,0%
WN1386 DCA → STL 53 74,5%
AA3186 DCA → STL 52 64,7%
OH5413 STL → DCA 52 72,0%
OH5413 DCA → STL 52 88,0%
WN2435 DCA → STL 51 52,9%
WN3196 STL → DCA 51 52,2%
WN1635 DCA → STL 50 90,0%
WN3596 STL → DCA 50 58,0%
WN3998 DCA → STL 50 88,0%
WN4241 STL → DCA 50 82,0%
WN4451 STL → DCA 50 64,0%
WN1461 DCA → STL 49 28,6%
WN1462 DCA → STL 49 35,6%
WN3905 STL → DCA 49 81,6%
WN4853 DCA → STL 49 87,5%
OH5454 DCA → STL 48 85,4%
WN3143 DCA → STL 47 87,0%
WN1519 DCA → STL 46 87,0%
OH5015 STL → DCA 42 92,3%
OH5309 DCA → STL 42 51,4%
WN1370 STL → DCA 42 76,2%
WN1507 DCA → STL 42 82,9%
WN2472 STL → DCA 42 78,1%
WN2513 STL → DCA 42 72,5%
OH5582 DCA → STL 40 60,5%
OH5582 STL → DCA 40 56,8%
WN1960 DCA → STL 40 87,2%
OH5503 STL → DCA 39 84,6%
OH5503 DCA → STL 38 64,9%
YX4769 STL → DCA 38 63,9%
OH5029 DCA → STL 37 61,1%
OH5281 STL → DCA 37 97,0%
OH5411 STL → DCA 37 94,6%
OH5677 DCA → STL 37 77,1%
WN1352 STL → DCA 36 82,9%
WN2407 STL → DCA 36 75,0%
YX4769 DCA → STL 36 74,3%
WN1100 STL → DCA 34 69,7%
WN626 STL → DCA 34 35,3%
WN1885 DCA → STL 33 100,0%
WN2084 STL → DCA 33 54,6%
WN2205 STL → DCA 33 65,6%
WN2359 DCA → STL 33 54,6%
WN3123 DCA → STL 33 90,9%
WN3151 DCA → STL 33 84,4%
WN4081 DCA → STL 33 51,5%
WN4752 DCA → STL 33 57,6%
WN5393 STL → DCA 33 77,4%
WN955 STL → DCA 33 81,8%
OH5163 STL → DCA 32 93,6%
WN2637 STL → DCA 32 53,1%
AA2594 STL → DCA 31 90,3%
AA2594 DCA → STL 31 90,3%
AA3209 STL → DCA 31 80,0%
OH5120 STL → DCA 31 96,7%
OH5169 DCA → STL 31 53,6%
OH5177 DCA → STL 31 72,4%
WN1563 DCA → STL 31 64,5%
AA997 DCA → STL 30 93,3%
WN2404 DCA → STL 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 376 +0,5% 26 58,0%
tháng 6/2026 384 +2,1% 12 61,5%
tháng 5/2026 387 −4,0% 7 70,3%
tháng 4/2026 385 −2,0% 1 75,8%
tháng 3/2026 388 +15,5% 12 64,9%
tháng 2/2026 347 +16,1% 11 73,8%
tháng 1/2026 368 +19,5% 30 76,6%
tháng 12/2025 399 +13,0% 7 72,4%
tháng 11/2025 407 +6,0% 10 72,5%
tháng 10/2025 446 +75,6% 0 74,9%
tháng 9/2025 430 3 79,8%
tháng 8/2025 391 3 75,2%
tháng 7/2025 374 26 59,6%
tháng 6/2025 376 12 64,9%
tháng 5/2025 403 11 75,7%
tháng 4/2025 393 5 80,4%
tháng 3/2025 336 14 73,8%
tháng 2/2025 299 14 62,9%
tháng 1/2025 308 42 83,4%
tháng 12/2024 353 1 75,6%
tháng 11/2024 384 0 86,2%
tháng 10/2024 254 0 83,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…