OH5677
OH5677 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Washington – Manchester. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 658 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 6/20267▼ 86,5%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 42 | 25 | ▼ 40,5% |
| Tháng 3 | 62 | 41 | ▼ 33,9% |
| Tháng 4 | 33 | 33 | 0,0% |
| Tháng 5 | 50 | 22 | ▼ 56,0% |
| Tháng 6 | 52 | 7 | ▼ 86,5% |
| Tháng 7 | 54 | – | – |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 246 | 137 | ▼ 44,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 83,8% | 82,6% | ▼ 1,4% |
| Tháng 3 | 75,4% | 77,8% | ▲ 3,1% |
| Tháng 4 | 71,0% | 80,7% | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 86,0% | 72,7% | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 63,3% | 66,7% | ▲ 5,4% |
| Tháng 7 | 72,9% | – | – |
| Tháng 8 | 74,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 79,9% | 80,1% | ▲ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 12 | 12 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 625
- Bị huỷ 5,0% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 27/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 654 | 33,4 phút | 68,4% | 104 |
| DCA MHT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay vùng Manchester-Boston | 654 | 10,0 phút | 82,0% | 104 |
| CLT LFT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Lafayette | 1.173 | 22,6 phút | 73,3% | 75 |
| MSY DCA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.560 | 6,3 phút | 91,3% | 74 |
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 15,4 phút | 77,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 42 | 37 | 83,8% | 5 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 75,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 31 | 71,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 49 | 63,3% | 3 |
| tháng 7/2025 | 54 | 48 | 72,9% | 6 |
| tháng 8/2025 | 52 | 51 | 74,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 9 | 7 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 41 | 36 | 77,8% | 5 |
| tháng 4/2026 | 33 | 31 | 80,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |