OH5029
OH5029 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Washington. Trong 814 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,5%trên 814 chuyến
- Chậm trung bình22,8 phút
- Tháng 7/202646▲ 48,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 6 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | 46 | ▲ 48,4% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 262 | ▼ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 81,5% | ▲ 8,6% |
| Tháng 2 | 37,3% | 88,9% | ▲ 138,6% |
| Tháng 3 | 67,2% | 84,6% | ▲ 25,8% |
| Tháng 4 | 62,1% | 76,7% | ▲ 23,5% |
| Tháng 5 | 61,3% | 73,7% | ▲ 20,2% |
| Tháng 6 | 48,2% | 67,3% | ▲ 39,8% |
| Tháng 7 | 52,2% | 59,1% | ▲ 13,3% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 53,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 86,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,6% | 76,0% | ▲ 31,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 25 | 18 | ▼ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,0% 765
- Bị huỷ 6,0% 49
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR DCA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 842 | 21,6 phút | 84,1% | 152 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 16,1 phút | 72,1% | 141 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 27,2 phút | 63,2% | 141 |
| HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 985 | 38,2 phút | 55,1% | 77 |
| ALB DCA Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 512 | 28,6 phút | 63,3% | 64 |
| DCA ALB Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Albany | 512 | 23,5 phút | 67,9% | 58 |
| DCA IAH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.942 | 9,9 phút | 72,2% | 38 |
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 32,6 phút | 61,1% | 37 |
| CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass | 453 | 19,4 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 98,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 75,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 51 | 37,3% | 5 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 48,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 23 | 52,2% | 8 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 53,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 81,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 73,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 56 | 52 | 67,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 46 | 44 | 59,1% | 2 |