1.942 km · Nội địa

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) – liên lục địa George Bush (IAH)

Tháng 7/2026 có 545 chuyến bay khai thác giữa quốc gia Ronald Reagan Washington và liên lục địa George Bush, tính cả hai chiều; 70,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1317527▲ 66,2%
Tháng 2347506▲ 45,8%
Tháng 3392558▲ 42,3%
Tháng 4404565▲ 39,9%
Tháng 5407572▲ 40,5%
Tháng 6379545▲ 43,8%
Tháng 7404545▲ 34,9%
Tháng 8411––
Tháng 9544––
Tháng 10582–đang tích luỹ
Tháng 11524––
Tháng 12543––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6503.818▲ 44,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,8%84,6%▼ 1,4%
Tháng 272,3%84,0%▲ 16,2%
Tháng 386,2%79,2%▼ 8,1%
Tháng 485,9%81,9%▼ 4,7%
Tháng 579,6%76,0%▼ 4,5%
Tháng 670,2%69,4%▼ 1,1%
Tháng 772,0%70,8%▼ 1,7%
Tháng 875,4%––
Tháng 986,4%––
Tháng 1083,5%–đang tích luỹ
Tháng 1181,1%––
Tháng 1283,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,9%78,0%▼ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13637▲ 2,8%
Tháng 2511▲ 120,0%
Tháng 3020–
Tháng 400–
Tháng 545▲ 25,0%
Tháng 6815▲ 87,5%
Tháng 71023▲ 130,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)63111▲ 76,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 83,0%
  2. Republic Airways 10,0%
  3. PSA Airlines 7,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DCA → IAH

Chuyến theo lịch
5.127
Chuyến khai thác
5.025
Bị huỷ
102 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
83,6%

IAH → DCA

Chuyến theo lịch
5.129
Chuyến khai thác
5.033
Bị huỷ
96 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
76,8%

DCA → IAH và IAH → DCA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 8.512 83,0% 80,9% 101
Republic Airways YX 1.024 10,0% 80,7% 51
PSA Airlines OH 720 7,0% 70,3% 46

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,4phút · 743 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,3phút07:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận10.256DCA–IAH

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,4% · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,3% · 743 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,4% · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,6% · 692 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,4% · 952 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 87,3% · 950 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,6% · 243 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,0% · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,7% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 60,5% · 234 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,5% · 642 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,9% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,8 phút · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,4 phút · 743 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,2 phút · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,0 phút · 692 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,5 phút · 952 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,7 phút · 950 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,7 phút · 243 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,3 phút · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 27,6 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 27,7 phút · 234 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,4 phút · 642 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 22,3 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.080 · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.103 · 1.103 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 642 · 642 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1315
06:0092,4%2,8 phút1.0511.080
07:0092,3%1,4 phút731743
08:0093,4%2,2 phút651668
09:0084,6%8,0 phút680692
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—157162
11:0086,4%7,5 phút939952
12:0087,3%7,7 phút944950
13:0070,6%15,7 phút231243
14:0078,0%16,3 phút1.0951.103
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
16:0067,7%27,6 phút1.2891.310
17:0060,5%27,7 phút220234
18:0064,5%23,4 phút634642
19:0070,9%22,3 phút1.2171.244
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—182194
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,8% · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,2% · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,9% · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,6% · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,6% · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,9% · 1.489 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,8 phút · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,0 phút · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,7 phút · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,3 phút · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,2 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,9 phút · 1.489 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.564 · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.560 · 1.560 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.556 · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.540 · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.539 · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 995 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.489 · 1.489 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,8%15,8 phút1.5211.564
Thứ Ba83,2%11,0 phút1.5141.560
Thứ Tư81,3%9,7 phút1.5361.556
Thứ Năm78,9%14,2 phút1.5271.540
Thứ Sáu78,6%17,3 phút1.5201.539
Thứ Bảy83,6%9,2 phút9951.008
Chủ Nhật77,9%14,9 phút1.4451.489

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,1% · 917 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,3% · 869 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,1% · 970 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,6% · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,5% · 988 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69,7% · 947 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,3% · 982 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,4% · 414 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,4% · 544 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,7% · 818 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,1% · 932 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 83,2% · 906 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,8 phút · 917 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,2 phút · 869 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,1 phút · 970 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,7 phút · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,3 phút · 988 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 28,6 phút · 947 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,6 phút · 982 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,8 phút · 414 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,5 phút · 544 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,3 phút · 818 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,4 phút · 932 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,6 phút · 906 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 869 · 869 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 818 · 818 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 906 · 906 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,1%10,8 phút844917
T279,3%10,2 phút853869
T382,1%16,1 phút950970
T483,6%7,7 phút969969
T577,5%14,3 phút979988
T669,7%28,6 phút924947
T771,3%26,6 phút949982
T875,4%14,8 phút411414
T986,4%3,5 phút544544
T1085,7%4,3 phút817818
T1184,1%7,4 phút916932
T1283,2%10,6 phút902906

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,6% 8.064
  • Trễ trên 15 phút 19,4% 1.994
  • Bị huỷ 1,9% 198
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

82
82 trong 82
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA697 DCA → IAH 601 94,5%
UA2224 IAH → DCA 578 67,2%
UA1627 IAH → DCA 561 62,3%
UA382 DCA → IAH 552 89,2%
UA1450 DCA → IAH 533 95,8%
UA654 IAH → DCA 525 80,0%
UA2311 IAH → DCA 427 85,7%
UA1381 DCA → IAH 410 79,6%
UA2472 IAH → DCA 319 75,9%
UA512 IAH → DCA 295 92,5%
UA1785 DCA → IAH 292 63,8%
UA1457 DCA → IAH 289 95,4%
UA1540 IAH → DCA 207 76,7%
UA2190 DCA → IAH 168 88,0%
UA625 IAH → DCA 127 72,2%
YX4779 DCA → IAH 120 76,7%
YX4790 IAH → DCA 118 91,4%
UA1077 DCA → IAH 108 86,8%
UA1678 DCA → IAH 107 68,9%
YX4766 IAH → DCA 84 93,6%
YX4694 DCA → IAH 83 74,7%
UA1915 IAH → DCA 74 61,4%
UA2218 IAH → DCA 74 71,6%
OH5247 IAH → DCA 71 90,9%
UA2313 DCA → IAH 67 82,1%
UA1143 DCA → IAH 58 94,8%
UA1181 IAH → DCA 55 74,6%
UA2306 DCA → IAH 55 85,2%
UA2080 IAH → DCA 52 90,4%
UA2606 DCA → IAH 51 96,1%
YX4743 IAH → DCA 50 78,3%
YX4743 DCA → IAH 50 95,7%
UA1282 IAH → DCA 49 77,1%
UA1807 DCA → IAH 49 79,2%
UA344 DCA → IAH 49 79,6%
YX4618 DCA → IAH 46 74,4%
YX4618 IAH → DCA 46 69,1%
OH5224 IAH → DCA 45 77,5%
OH5132 DCA → IAH 44 77,3%
OH5163 IAH → DCA 43 81,0%
OH5029 DCA → IAH 38 72,2%
OH5132 IAH → DCA 38 63,2%
YX4673 DCA → IAH 38 67,6%
YX4673 IAH → DCA 38 45,7%
OH5224 DCA → IAH 37 79,4%
OH5599 IAH → DCA 37 78,4%
OH5599 DCA → IAH 37 81,1%
UA1098 IAH → DCA 37 100,0%
UA1193 IAH → DCA 37 74,3%
UA1262 IAH → DCA 37 97,1%
UA2050 IAH → DCA 37 81,1%
UA229 DCA → IAH 37 69,4%
OH5639 IAH → DCA 36 54,6%
OH5639 DCA → IAH 36 62,9%
UA2047 IAH → DCA 36 97,2%
UA731 DCA → IAH 36 88,9%
UA743 DCA → IAH 36 75,0%
OH5598 IAH → DCA 35 69,7%
UA1067 DCA → IAH 35 88,6%
UA2140 IAH → DCA 35 77,1%
UA2263 IAH → DCA 35 80,0%
UA2296 IAH → DCA 35 58,8%
UA2332 IAH → DCA 35 48,6%
UA2621 DCA → IAH 35 60,0%
UA741 DCA → IAH 35 82,9%
OH5074 DCA → IAH 34 81,8%
UA1107 DCA → IAH 34 64,7%
UA2456 DCA → IAH 34 61,8%
YX4584 IAH → DCA 33 93,3%
UA1346 IAH → DCA 32 75,0%
UA1771 IAH → DCA 32 90,6%
UA2388 DCA → IAH 32 65,6%
UA2670 IAH → DCA 32 90,6%
UA351 DCA → IAH 32 81,3%
YX4441 IAH → DCA 32 75,9%
YX4520 DCA → IAH 32 82,8%
YX4584 DCA → IAH 32 96,6%
UA1413 DCA → IAH 31 83,3%
UA2017 IAH → DCA 31 90,0%
UA2850 IAH → DCA 31 96,8%
UA1128 IAH → DCA 30 76,7%
UA1755 DCA → IAH 30 48,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 545 +34,9% 23 70,8%
tháng 6/2026 545 +43,8% 15 69,4%
tháng 5/2026 572 +40,5% 5 76,0%
tháng 4/2026 565 +39,9% 0 81,9%
tháng 3/2026 558 +42,3% 20 79,2%
tháng 2/2026 506 +45,8% 11 84,0%
tháng 1/2026 527 +66,2% 37 84,6%
tháng 12/2025 543 +51,3% 4 83,4%
tháng 11/2025 524 +33,7% 16 81,1%
tháng 10/2025 582 +147,7% 0 83,5%
tháng 9/2025 544 0 86,4%
tháng 8/2025 411 3 75,4%
tháng 7/2025 404 10 72,0%
tháng 6/2025 379 8 70,2%
tháng 5/2025 407 4 79,6%
tháng 4/2025 404 0 85,9%
tháng 3/2025 392 0 86,2%
tháng 2/2025 347 5 72,3%
tháng 1/2025 317 36 85,8%
tháng 12/2024 359 0 82,7%
tháng 11/2024 392 0 88,0%
tháng 10/2024 235 1 91,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…