YX4520
YX4520 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Washington – Indianapolis. Trong 554 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 554 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,2%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 2 | 17 | 41 | ▲ 141,2% |
| Tháng 3 | 28 | 13 | ▼ 53,6% |
| Tháng 4 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 167 | 184 | ▲ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 88,9% | ▲ 24,4% |
| Tháng 2 | 76,5% | 73,0% | ▼ 4,6% |
| Tháng 3 | 80,8% | 76,9% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 68,0% | 85,7% | ▲ 26,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 60,9% | ▲ 1,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 58,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 61,9% | 45,8% | ▼ 26,0% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 69,9% | ▲ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 22 | 15 | ▼ 31,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,8% 514
- Bị huỷ 7,2% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA IND Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Indianapolis | 802 | 23,1 phút | 68,7% | 353 |
| DCA IAH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.942 | 6,9 phút | 82,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 95,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 7 | 71,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 24 | 50,0% | 6 |
| tháng 7/2025 | 31 | 21 | 61,9% | 10 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 41 | 37 | 73,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 23 | 60,9% | 3 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 45,8% | 3 |