WN2403
WN2403 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Washington – St Louis. Trong 597 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,9%trên 597 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 27,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 38 | ▲ 533,3% |
| Tháng 2 | 17 | 39 | ▲ 129,4% |
| Tháng 3 | 29 | 39 | ▲ 34,5% |
| Tháng 4 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 42 | 28 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 213 | ▲ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 89,5% | ▲ 7,4% |
| Tháng 2 | 94,1% | 66,7% | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 86,2% | 63,2% | ▼ 26,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 75,0% | ▼ 13,5% |
| Tháng 5 | 90,3% | 44,4% | ▼ 50,8% |
| Tháng 6 | 71,4% | 96,4% | ▲ 35,0% |
| Tháng 7 | 74,4% | 100,0% | ▲ 34,4% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 46,2% | – | – |
| Tháng 10 | 91,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,0% | – | – |
| Tháng 12 | 74,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 76,5% | ▼ 8,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 596
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 22,0 phút | 65,0% | 60 |
| LGB SJC Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế San Jose | 522 | 0,0 phút | 87,9% | 58 |
| LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid | 380 | 0,4 phút | 98,3% | 57 |
| SNA LAS Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Harry Reid | 365 | 15,7 phút | 56,0% | 50 |
| DJT BWI Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.425 | 3,0 phút | 90,0% | 50 |
| MEM DEN Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Denver | 1.401 | 15,1 phút | 72,1% | 43 |
| MDW MEM Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Memphis | 774 | 14,1 phút | 65,7% | 35 |
| HOU ELP Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế El Paso | 1.087 | 26,7 phút | 62,5% | 33 |
| CLE PHX Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.790 | 13,2 phút | 78,8% | 33 |
| HOU PHX Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.638 | 19,6 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 61,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 38 | 63,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |