Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 671 713 ▲ 6,3% Tháng 2 625 671 ▲ 7,4% Tháng 3 764 767 ▲ 0,4% Tháng 4 746 728 ▼ 2,4% Tháng 5 822 604 ▼ 26,5% Tháng 6 834 564 ▼ 32,4% Tháng 7 818 620 ▼ 24,2% Tháng 8 744 – – Tháng 9 688 – – Tháng 10 706 – đang tích luỹ Tháng 11 713 – – Tháng 12 726 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5.280 4.667 ▼ 11,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 80,8% 87,8% ▲ 8,7% Tháng 2 81,3% 85,1% ▲ 4,7% Tháng 3 79,3% 83,4% ▲ 5,2% Tháng 4 81,6% 79,8% ▼ 2,2% Tháng 5 82,7% 76,7% ▼ 7,3% Tháng 6 79,0% 72,2% ▼ 8,6% Tháng 7 77,6% 74,0% ▼ 4,6% Tháng 8 79,4% – – Tháng 9 76,0% – – Tháng 10 80,6% – đang tích luỹ Tháng 11 80,9% – – Tháng 12 79,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 80,3% 79,9% ▼ 0,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 7 2 ▼ 71,4% Tháng 2 9 8 ▼ 11,1% Tháng 3 2 13 ▲ 550,0% Tháng 4 2 2 0,0% Tháng 5 2 5 ▲ 150,0% Tháng 6 7 8 ▲ 14,3% Tháng 7 11 1 ▼ 90,9% Tháng 8 0 – – Tháng 9 6 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 40 39 ▼ 2,5%
Theo chiều bay LAS → SNA Chuyến theo lịch 7.629 Chuyến khai thác 7.584 Bị huỷ 45 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 79,0% SNA → LAS Chuyến theo lịch 7.624 Chuyến khai thác 7.571 Bị huỷ 53 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 81,9% LAS → SNA và SNA → LAS tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,9phút · 916 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,6phút 06:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận 15.253 LAS–SNA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,2% · 916 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,0% · 979 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,5% · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,1% · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,4% · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,6% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,8% · 625 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,1% · 871 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,1% · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 74,5% · 815 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,8% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,8% · 972 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 76,1% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 76,3% · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 78,1% · 369 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 16,7 7,4 -1,9
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,9 phút · 916 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,5 phút · 979 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,0 phút · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,6 phút · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,9 phút · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,7 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,4 phút · 625 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,8 phút · 871 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,7 phút · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,9 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 11,8 phút · 815 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,6 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 13,6 phút · 972 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,0 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 11,0 phút · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 5,1 phút · 369 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.356 678 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 916 · 916 chuyến ghi nhận · 911 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 979 · 979 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.018 · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.220 · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.356 · 1.356 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 96,2% -1,9 phút 911 916 07:00 94,0% -0,5 phút 978 979 08:00 90,5% 3,0 phút 1.014 1.018 09:00 87,1% 5,6 phút 1.219 1.220 10:00 85,4% 5,9 phút 700 703 11:00 84,6% 7,7 phút 1.092 1.095 12:00 78,8% 9,4 phút 623 625 13:00 76,1% 11,8 phút 866 871 14:00 69,1% 16,7 phút 766 771 15:00 73,5% 12,9 phút 1.212 1.218 16:00 74,5% 11,8 phút 808 815 17:00 72,8% 13,6 phút 1.237 1.246 18:00 72,8% 13,6 phút 962 972 19:00 76,1% 11,0 phút 1.071 1.079 20:00 76,3% 11,0 phút 1.336 1.356 21:00 78,1% 5,1 phút 360 369 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,9% · 2.415 chuyến ghi nhận · 2.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,1% · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,5% · 1.916 chuyến ghi nhận · 1.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,1% · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,1% · 2.438 chuyến ghi nhận · 2.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 87,1% · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,1% · 2.448 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 13,3 6,6 0,0
Thứ Hai · 10,4 phút · 2.415 chuyến ghi nhận · 2.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,5 phút · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,1 phút · 1.916 chuyến ghi nhận · 1.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,3 phút · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,5 phút · 2.438 chuyến ghi nhận · 2.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3,9 phút · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 9,5 phút · 2.448 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.448 1.224 0
Thứ Hai · 2.415 · 2.415 chuyến ghi nhận · 2.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.930 · 1.930 chuyến ghi nhận · 1.917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.916 · 1.916 chuyến ghi nhận · 1.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.382 · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.438 · 2.438 chuyến ghi nhận · 2.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.724 · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.448 · 2.448 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,9% 10,4 phút 2.408 2.415 Thứ Ba 86,1% 4,5 phút 1.917 1.930 Thứ Tư 85,5% 4,1 phút 1.913 1.916 Thứ Năm 75,1% 13,3 phút 2.356 2.382 Thứ Sáu 75,1% 12,5 phút 2.415 2.438 Thứ Bảy 87,1% 3,9 phút 1.716 1.724 Chủ Nhật 78,1% 9,5 phút 2.430 2.448
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,4% · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,3% · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,4% · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,7% · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,2% · 1.433 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,3% · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,1% · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,4% · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,0% · 694 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,4% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,8% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,1% · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 14,2 7,1 0,0
T1 · 6,1 phút · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,8 phút · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,8 phút · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,8 phút · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,4 phút · 1.433 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,2 phút · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,6 phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 9,4 phút · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,2 phút · 694 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,8 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,3 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,4 phút · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.546 773 0
T1 · 1.393 · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.313 · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.546 · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.478 · 1.478 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.433 · 1.433 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.413 · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.450 · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.361 · 1.361 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,4% 6,1 phút 1.384 1.393 T2 83,3% 6,8 phút 1.296 1.313 T3 81,4% 6,8 phút 1.531 1.546 T4 80,7% 6,8 phút 1.474 1.478 T5 80,2% 8,4 phút 1.426 1.433 T6 76,3% 14,2 phút 1.398 1.413 T7 76,1% 12,6 phút 1.438 1.450 T8 79,4% 9,4 phút 744 744 T9 76,0% 11,2 phút 688 694 T10 82,4% 9,8 phút 1.094 1.096 T11 82,8% 6,3 phút 1.328 1.332 T12 80,1% 8,4 phút 1.354 1.361
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,9% 12.185 Trễ trên 15 phút 19,5% 2.970 Bị huỷ 0,6% 98 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 156 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 156 trong 156
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO4078 LAS → SNA 576 90,8% OO4078 SNA → LAS 560 89,1% OO4179 LAS → SNA 321 86,2% F993737 LAS → SNA 238 79,2% F993738 SNA → LAS 233 68,9% NK714 SNA → LAS 229 94,7% OO4179 SNA → LAS 213 87,6% OO3533 LAS → SNA 195 84,9% OO3626 SNA → LAS 190 82,9% F991699 LAS → SNA 181 80,1% OO4074 SNA → LAS 178 92,1% F991700 SNA → LAS 173 73,4% OO4074 LAS → SNA 167 89,0% WN4015 LAS → SNA 101 84,0% NK1626 LAS → SNA 97 89,4% NK1623 SNA → LAS 96 92,2% NK1631 SNA → LAS 96 86,2% NK1622 LAS → SNA 95 93,4% NK871 LAS → SNA 89 96,6% NK874 SNA → LAS 89 83,2% NK949 LAS → SNA 89 87,5% NK870 SNA → LAS 88 97,7% NK891 LAS → SNA 87 92,0% WN1185 LAS → SNA 87 79,1% NK949 SNA → LAS 85 81,2% NK1994 LAS → SNA 80 88,6% WN3256 SNA → LAS 78 96,2% WN1089 SNA → LAS 75 71,2% WN893 SNA → LAS 74 90,3% OO4102 SNA → LAS 71 78,6% WN3162 LAS → SNA 71 71,4% WN3619 LAS → SNA 67 97,0% WN4241 SNA → LAS 65 73,9% WN5185 SNA → LAS 65 73,9% WN2650 LAS → SNA 64 75,0% NK2016 LAS → SNA 63 92,1% NK2095 SNA → LAS 63 98,4% NK2100 LAS → SNA 63 75,8% NK230 SNA → LAS 63 96,8% NK2334 LAS → SNA 63 88,9% NK2337 SNA → LAS 63 82,5% NK714 LAS → SNA 63 90,5% WN3454 LAS → SNA 61 77,1% WN1932 SNA → LAS 60 90,0% WN2689 LAS → SNA 60 73,3% WN3991 SNA → LAS 60 77,6% WN1525 LAS → SNA 58 86,2% WN2255 SNA → LAS 58 94,8% WN3331 LAS → SNA 58 77,6% WN3593 SNA → LAS 58 84,5% WN4660 LAS → SNA 58 91,4% WN2080 LAS → SNA 57 80,7% WN3846 SNA → LAS 57 66,1% WN3715 LAS → SNA 56 91,1% NK245 SNA → LAS 55 92,7% NK250 LAS → SNA 55 81,8% NK535 LAS → SNA 55 92,6% NK536 SNA → LAS 55 84,9% NK1220 LAS → SNA 52 96,1% WN1160 LAS → SNA 52 41,2% OO3648 SNA → LAS 51 77,1% NK888 LAS → SNA 50 92,0% WN1037 LAS → SNA 50 88,0% WN1088 LAS → SNA 50 64,0% WN1739 SNA → LAS 50 82,0% WN187 LAS → SNA 50 74,0% WN2046 LAS → SNA 50 92,0% WN2094 LAS → SNA 50 70,0% WN2233 LAS → SNA 50 36,0% WN2273 LAS → SNA 50 76,0% WN2403 SNA → LAS 50 56,0% WN2418 SNA → LAS 50 92,0% WN247 LAS → SNA 50 96,0% WN2662 SNA → LAS 50 98,0% WN2807 LAS → SNA 50 68,0% WN2815 SNA → LAS 50 86,0% WN3576 SNA → LAS 50 68,0% WN4479 LAS → SNA 50 79,6% WN2594 SNA → LAS 49 87,8% WN3335 LAS → SNA 49 69,4% WN4272 SNA → LAS 48 85,4% WN687 SNA → LAS 47 91,5% WN1590 LAS → SNA 46 60,0% WN2510 SNA → LAS 46 89,1% WN3569 SNA → LAS 46 71,7% WN4271 LAS → SNA 46 78,3% WN3152 SNA → LAS 45 80,0% WN3326 SNA → LAS 44 63,4% WN403 SNA → LAS 44 95,5% WN4194 LAS → SNA 44 62,8% WN4588 SNA → LAS 44 72,7% WN1796 SNA → LAS 42 97,6% WN2062 SNA → LAS 42 78,6% WN2274 SNA → LAS 42 50,0% WN2327 LAS → SNA 42 73,8% WN2477 SNA → LAS 42 64,3% WN2678 LAS → SNA 42 92,9% WN3038 SNA → LAS 42 76,2% WN3176 LAS → SNA 42 73,8% WN342 LAS → SNA 42 38,1% WN4586 SNA → LAS 42 90,5% WN1226 SNA → LAS 41 78,1% WN2187 SNA → LAS 41 50,0% WN2828 SNA → LAS 41 92,7% WN4296 SNA → LAS 41 97,6% WN2166 LAS → SNA 39 87,2% WN981 SNA → LAS 39 87,2% WN3438 LAS → SNA 38 76,3% WN3698 SNA → LAS 37 81,1% NK888 SNA → LAS 36 91,7% WN2960 LAS → SNA 36 88,9% NK1158 LAS → SNA 35 85,7% NK1160 LAS → SNA 35 77,1% NK1215 LAS → SNA 35 88,6% NK1216 SNA → LAS 35 88,6% NK1446 LAS → SNA 35 77,1% NK1447 SNA → LAS 35 77,1% NK231 LAS → SNA 35 97,1% NK234 SNA → LAS 35 80,0% NK2896 LAS → SNA 34 76,5% NK2899 SNA → LAS 34 79,4% WN1362 LAS → SNA 34 67,7% WN170 LAS → SNA 34 47,1% WN2307 SNA → LAS 34 73,5% WN2366 LAS → SNA 34 25,0% WN4266 LAS → SNA 34 30,3% NK2304 LAS → SNA 33 93,8% WN1065 LAS → SNA 33 60,6% WN1892 SNA → LAS 33 97,0% WN1973 LAS → SNA 33 75,8% WN2240 SNA → LAS 33 97,0% WN2321 SNA → LAS 33 69,7% WN3280 LAS → SNA 33 87,5% WN3810 SNA → LAS 33 75,8% WN700 SNA → LAS 33 78,1% NK1501 SNA → LAS 32 100,0% NK1508 LAS → SNA 32 100,0% NK1509 SNA → LAS 32 84,4% NK210 SNA → LAS 32 100,0% WN2586 SNA → LAS 32 84,4% WN3010 LAS → SNA 32 78,1% WN3229 SNA → LAS 32 58,1% WN3871 SNA → LAS 32 50,0% WN431 LAS → SNA 32 75,0% NK1512 LAS → SNA 31 90,3% NK3448 LAS → SNA 31 90,3% NK3449 SNA → LAS 31 86,7% WN2711 LAS → SNA 31 54,8% WN3431 LAS → SNA 31 71,0% WN3489 LAS → SNA 31 90,3% WN4229 LAS → SNA 31 83,9% WN2081 SNA → LAS 30 90,0% WN3387 LAS → SNA 30 70,0% WN3434 LAS → SNA 30 66,7% WN3601 SNA → LAS 30 56,7% WN675 SNA → LAS 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 620 −24,2% 1 74,0% tháng 6/2026 564 −32,4% 8 72,2% tháng 5/2026 604 −26,5% 5 76,7% tháng 4/2026 728 −2,4% 2 79,8% tháng 3/2026 767 +0,4% 13 83,4% tháng 2/2026 671 +7,4% 8 85,1% tháng 1/2026 713 +6,3% 2 87,8% tháng 12/2025 726 +15,6% 2 79,3% tháng 11/2025 713 +15,9% 3 80,9% tháng 10/2025 706 +82,0% 2 80,6% tháng 9/2025 688 6 76,0% tháng 8/2025 744 0 79,4% tháng 7/2025 818 11 77,6% tháng 6/2025 834 7 79,0% tháng 5/2025 822 2 82,7% tháng 4/2025 746 2 81,6% tháng 3/2025 764 2 79,3% tháng 2/2025 625 9 81,3% tháng 1/2025 671 7 80,8% tháng 12/2024 628 5 81,1% tháng 11/2024 615 1 84,9% tháng 10/2024 388 0 85,6%