WN3991
WN3991 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Sacramento. Trong 389 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 389 chuyến
- Chậm trung bình6,9 phút
- Tháng 7/202623▼ 32,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 18 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | – | 33 | – |
| Tháng 3 | 26 | 32 | ▲ 23,1% |
| Tháng 4 | 19 | 9 | ▼ 52,6% |
| Tháng 5 | 19 | 6 | ▼ 68,4% |
| Tháng 6 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 7 | 34 | 23 | ▼ 32,4% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 88,9% | ▲ 6,7% |
| Tháng 2 | – | 93,8% | – |
| Tháng 3 | 57,7% | 87,1% | ▲ 51,0% |
| Tháng 4 | 79,0% | 100,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 5 | 42,1% | 83,3% | ▲ 97,9% |
| Tháng 6 | 87,1% | 89,5% | ▲ 2,7% |
| Tháng 7 | 71,9% | 95,7% | ▲ 33,1% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 384
- Bị huỷ 1,3% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 3,5 phút | 90,6% | 64 |
| SNA LAS Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Harry Reid | 365 | 8,7 phút | 77,6% | 60 |
| STS BUR Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay Bob Hope | 623 | 1,3 phút | 92,9% | 42 |
| SAT MSY Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 794 | 1,6 phút | 94,4% | 36 |
| STL MCI Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Kansas City | 380 | 12,5 phút | 63,6% | 33 |
| MDW RSW Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.782 | 1,8 phút | 87,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 32 | 71,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |