WN3810
WN3810 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dallas. Trong 517 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,7%trên 517 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 4 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | 70 | ▲ 133,3% |
| Tháng 4 | 24 | 55 | ▲ 129,2% |
| Tháng 5 | 23 | 57 | ▲ 147,8% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 75,0% | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 83,3% | – | – |
| Tháng 3 | 82,8% | 75,7% | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 79,2% | 70,9% | ▼ 10,4% |
| Tháng 5 | 73,9% | 80,7% | ▲ 9,2% |
| Tháng 6 | 37,9% | 60,0% | ▲ 58,2% |
| Tháng 7 | 51,7% | 40,0% | ▼ 22,7% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,2% | – | – |
| Tháng 12 | 47,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 512
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 36,9 phút | 42,4% | 61 |
| MKE DAL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay Dallas Love | 1.369 | 15,6 phút | 70,7% | 58 |
| STL RDU Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.072 | 28,7 phút | 49,1% | 57 |
| HOU MAF Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Midland | 709 | 23,0 phút | 73,8% | 42 |
| SNA LAS Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Harry Reid | 365 | 8,6 phút | 75,8% | 33 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 7,5 phút | 87,5% | 33 |
| SJC SNA Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay John Wayne | 550 | 9,9 phút | 81,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 37,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 70 | 70 | 75,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 55 | 55 | 70,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |