550 km · Nội địa

San Jose (SJC) – John Wayne (SNA)

Tháng 7/2026 có 474 chuyến bay khai thác giữa San Jose và John Wayne, tính cả hai chiều; 79,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1416421▲ 1,2%
Tháng 2406420▲ 3,4%
Tháng 3460469▲ 2,0%
Tháng 4429453▲ 5,6%
Tháng 5444466▲ 5,0%
Tháng 6424454▲ 7,1%
Tháng 7426474▲ 11,3%
Tháng 8436––
Tháng 9428––
Tháng 10452–đang tích luỹ
Tháng 11438––
Tháng 12453––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.0053.157▲ 5,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,4%92,4%▲ 3,4%
Tháng 287,2%82,6%▼ 5,3%
Tháng 385,7%87,2%▲ 1,8%
Tháng 482,5%81,5%▼ 1,2%
Tháng 588,1%87,8%▼ 0,3%
Tháng 680,9%73,3%▼ 9,4%
Tháng 779,6%79,5%▼ 0,1%
Tháng 882,1%––
Tháng 984,3%––
Tháng 1081,4%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1279,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,8%83,5%▼ 1,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1121▼ 91,7%
Tháng 284▼ 50,0%
Tháng 373▼ 57,1%
Tháng 415▲ 400,0%
Tháng 503–
Tháng 686▼ 25,0%
Tháng 786▼ 25,0%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4428▼ 36,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 99,4%
  2. SkyWest Airlines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

SJC → SNA

Chuyến theo lịch
4.881
Chuyến khai thác
4.830
Bị huỷ
51 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
84,4%

SNA → SJC

Chuyến theo lịch
4.825
Chuyến khai thác
4.777
Bị huỷ
48 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
83,0%

SJC → SNA và SNA → SJC tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 9.651 99,4% 83,8% 99
SkyWest Airlines OO 55 0,6% 69,1% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-3,4phút · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,7phút07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận9.706SJC–SNA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 97,4% · 620 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 97,7% · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 96,1% · 701 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,9% · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 91,9% · 637 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,4% · 541 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,9% · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,7% · 611 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,9% · 459 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,8% · 778 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,8% · 634 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,1% · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,0% · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,0% · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 81,1% · 614 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -3,2 phút · 620 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -3,4 phút · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -2,0 phút · 701 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,9 phút · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1,8 phút · 637 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,6 phút · 541 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,2 phút · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,3 phút · 611 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,2 phút · 459 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 8,9 phút · 778 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,4 phút · 634 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 11,8 phút · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 9,8 phút · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 12,3 phút · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 4,8 phút · 614 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0097,4%-3,2 phút611620
07:0097,7%-3,4 phút576581
08:0096,1%-2,0 phút694701
09:0090,9%1,9 phút757763
10:0091,9%1,8 phút628637
11:0087,4%4,6 phút538541
12:0085,9%5,2 phút581590
13:0077,7%9,3 phút604611
14:0081,9%8,2 phút454459
15:0077,8%8,9 phút773778
16:0076,8%10,4 phút626634
17:0074,1%11,8 phút606610
18:0076,0%9,8 phút687692
19:0069,0%12,3 phút818821
20:0081,1%4,8 phút604614
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5054
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 83,4% · 1.628 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 88,9% · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,2% · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,0% · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,0% · 1.633 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 89,5% · 812 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,4% · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5,0 phút · 1.628 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2,3 phút · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3,2 phút · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 7,2 phút · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 7,7 phút · 1.633 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1,9 phút · 812 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 8,3 phút · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.628 · 1.628 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.274 · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.277 · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.623 · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.633 · 1.633 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.459 · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,4%5,0 phút1.6041.628
Thứ Ba88,9%2,3 phút1.2621.274
Thứ Tư87,2%3,2 phút1.2681.277
Thứ Năm82,0%7,2 phút1.6011.623
Thứ Sáu80,0%7,7 phút1.6131.633
Thứ Bảy89,5%1,9 phút808812
Chủ Nhật79,4%8,3 phút1.4511.459

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 90,9% · 850 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,9% · 838 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,4% · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,0% · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 87,9% · 913 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,0% · 892 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 79,6% · 914 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,1% · 438 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,4% · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,9% · 742 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,9% · 925 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,3% · 937 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1,3 phút · 850 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,1 phút · 838 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 4,8 phút · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,9 phút · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2,3 phút · 913 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 8,7 phút · 892 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 7,5 phút · 914 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,5 phút · 438 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,6 phút · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,6 phút · 742 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,2 phút · 925 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,3 phút · 937 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 838 · 838 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,9%1,3 phút837850
T284,9%4,1 phút826838
T386,4%4,8 phút929939
T482,0%6,9 phút882888
T587,9%2,3 phút910913
T677,0%8,7 phút878892
T779,6%7,5 phút900914
T882,1%4,5 phút436438
T984,4%6,6 phút428430
T1082,9%6,6 phút738742
T1184,9%4,2 phút921925
T1281,3%8,3 phút922937

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,9% 8.043
  • Trễ trên 15 phút 16,1% 1.564
  • Bị huỷ 1,0% 99
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

120
120 trong 120
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN4303 SJC → SNA 107 94,3%
WN615 SJC → SNA 94 93,5%
WN3768 SJC → SNA 93 89,1%
WN1362 SJC → SNA 86 88,2%
WN3382 SNA → SJC 85 97,6%
WN2553 SJC → SNA 81 89,9%
WN4113 SNA → SJC 77 82,7%
WN4359 SNA → SJC 72 87,1%
WN1762 SJC → SNA 69 92,7%
WN1221 SNA → SJC 68 80,9%
WN4936 SNA → SJC 68 56,3%
WN536 SJC → SNA 65 86,2%
WN4405 SNA → SJC 63 100,0%
WN2293 SNA → SJC 61 100,0%
WN1399 SJC → SNA 60 60,3%
WN2612 SJC → SNA 60 81,0%
WN4015 SNA → SJC 59 93,0%
WN1656 SNA → SJC 58 98,3%
WN1665 SJC → SNA 58 98,3%
WN1800 SNA → SJC 58 98,3%
WN3447 SJC → SNA 58 70,7%
WN3663 SJC → SNA 58 84,5%
WN3779 SNA → SJC 58 74,1%
WN4305 SJC → SNA 58 79,3%
WN961 SJC → SNA 58 91,2%
WN1433 SNA → SJC 57 82,5%
WN2470 SNA → SJC 57 98,3%
WN3714 SJC → SNA 57 73,7%
WN3859 SNA → SJC 57 98,3%
WN4270 SJC → SNA 57 98,3%
WN4275 SJC → SNA 57 77,2%
WN1230 SNA → SJC 56 100,0%
WN2747 SNA → SJC 56 77,8%
WN4729 SNA → SJC 56 96,4%
WN2309 SJC → SNA 55 70,9%
WN3566 SJC → SNA 55 85,5%
WN816 SJC → SNA 55 85,2%
WN393 SNA → SJC 54 68,5%
WN1168 SJC → SNA 52 98,0%
WN4496 SNA → SJC 52 71,2%
WN4593 SNA → SJC 51 88,0%
WN1152 SJC → SNA 50 96,0%
WN1292 SJC → SNA 50 66,0%
WN1350 SNA → SJC 50 96,0%
WN1642 SNA → SJC 50 66,0%
WN2597 SJC → SNA 50 80,0%
WN3568 SJC → SNA 50 88,0%
WN3708 SJC → SNA 50 93,9%
WN3713 SJC → SNA 50 52,0%
WN3863 SNA → SJC 50 91,7%
WN397 SJC → SNA 50 77,6%
WN4278 SJC → SNA 50 84,0%
WN4301 SJC → SNA 50 94,0%
WN4403 SNA → SJC 50 90,0%
WN454 SJC → SNA 50 84,0%
WN490 SNA → SJC 50 98,0%
WN3210 SJC → SNA 49 64,6%
WN3671 SNA → SJC 49 79,6%
WN3987 SNA → SJC 49 91,8%
WN4276 SJC → SNA 49 69,4%
WN4406 SNA → SJC 49 73,5%
WN2329 SJC → SNA 47 97,9%
WN2549 SNA → SJC 47 80,9%
WN3221 SNA → SJC 47 95,7%
WN649 SNA → SJC 47 87,2%
WN1738 SNA → SJC 46 80,4%
WN534 SNA → SJC 46 88,9%
WN208 SJC → SNA 45 88,9%
WN3468 SNA → SJC 45 86,4%
WN1559 SNA → SJC 44 76,7%
WN2212 SNA → SJC 43 74,4%
WN4520 SJC → SNA 43 90,5%
WN4597 SNA → SJC 43 81,0%
WN1311 SNA → SJC 42 90,5%
WN197 SJC → SNA 42 97,6%
WN2042 SNA → SJC 42 54,8%
WN2383 SNA → SJC 42 81,0%
WN2685 SNA → SJC 42 71,4%
WN342 SNA → SJC 42 61,9%
WN3626 SJC → SNA 42 88,1%
WN3707 SJC → SNA 42 100,0%
WN3827 SNA → SJC 42 78,6%
WN3858 SNA → SJC 42 95,2%
WN4109 SNA → SJC 42 64,3%
WN4271 SJC → SNA 42 95,1%
WN4273 SJC → SNA 42 90,5%
WN4525 SJC → SNA 42 87,5%
WN512 SJC → SNA 42 78,1%
WN676 SNA → SJC 42 95,1%
WN777 SJC → SNA 42 97,6%
WN3860 SNA → SJC 41 90,2%
WN892 SJC → SNA 41 70,7%
WN1347 SNA → SJC 40 92,5%
WN4370 SNA → SJC 40 97,5%
WN2638 SJC → SNA 36 55,6%
WN3562 SJC → SNA 36 97,2%
WN4043 SJC → SNA 36 54,3%
WN2178 SNA → SJC 35 94,3%
WN4409 SNA → SJC 35 74,3%
WN4526 SJC → SNA 35 77,1%
WN4596 SNA → SJC 35 77,1%
WN3861 SNA → SJC 34 76,5%
WN3862 SNA → SJC 34 47,1%
WN3864 SNA → SJC 34 41,2%
WN1543 SJC → SNA 33 81,8%
WN2805 SNA → SJC 33 75,8%
WN3496 SNA → SJC 33 81,8%
WN3565 SNA → SJC 33 97,0%
WN3810 SJC → SNA 33 81,8%
WN3918 SNA → SJC 33 84,4%
WN4455 SJC → SNA 33 100,0%
WN4308 SJC → SNA 32 84,4%
WN2041 SJC → SNA 31 100,0%
WN3801 SNA → SJC 31 100,0%
WN4272 SJC → SNA 31 96,8%
WN4371 SNA → SJC 31 77,4%
WN4490 SJC → SNA 31 77,4%
WN169 SNA → SJC 30 86,7%
WN1983 SNA → SJC 30 86,2%
WN3429 SNA → SJC 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 474 +11,3% 6 79,5%
tháng 6/2026 454 +7,1% 6 73,3%
tháng 5/2026 466 +5,0% 3 87,8%
tháng 4/2026 453 +5,6% 5 81,5%
tháng 3/2026 469 +2,0% 3 87,2%
tháng 2/2026 420 +3,4% 4 82,6%
tháng 1/2026 421 +1,2% 1 92,4%
tháng 12/2025 453 −3,4% 3 79,7%
tháng 11/2025 438 −9,3% 3 82,6%
tháng 10/2025 452 +58,0% 4 81,4%
tháng 9/2025 428 2 84,3%
tháng 8/2025 436 2 82,1%
tháng 7/2025 426 8 79,6%
tháng 6/2025 424 8 80,9%
tháng 5/2025 444 0 88,1%
tháng 4/2025 429 1 82,5%
tháng 3/2025 460 7 85,7%
tháng 2/2025 406 8 87,2%
tháng 1/2025 416 12 89,4%
tháng 12/2024 469 12 82,9%
tháng 11/2024 483 1 87,0%
tháng 10/2024 286 0 85,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…